Biến tần
Fuji 
Biến tần Fuji FRENIC-MEGA
|
Biến tần Fuji FRENIC-MEGA
|
|
Giá: Gọi đặt giá
|
|
|
Đặc điểm
chung
|
|
FRENIC-MEGA Series dòng biến tần mới
của Fuji hiệu suất cao đa chức năng, chuyên dùng điều khiển động cơ lớn, tích
hợp bộ giảm tốc lên đến 22kW
Dải công suất: 0.4 đến 630kW
Tích hợp sẵn RS-485
Card tuỳ chọn: PROFIBUS DP, CANopen,
CC-Link, DEVICÊNT, SX bus interface card, T-Link interface card v.v…
Keypad bàn phím cài đặt có thể kết nối
trực tiếp với máy tính thông qua cáp USB mà ko cần sử dụng converter
Dải thời gian gia tốc/giảm tốc: 0.00
đến 6000 giây
|
|
Mã sản phẩm
|
Công suất động cơ (kW)
|
|
HD Spec (150%)
|
LD Spec (120%)
|
|
Nguồn cấp: 3 pha 380-480V/50Hz, Điện áp
ngõ ra: 3 pha 380-415V/50Hz
|
|
FRN0.4G1S-4A
|
|
0.4
|
|
FRN0.75G1S-4A
|
|
0.75
|
|
FRN1.5G1S-4A
|
|
1.5
|
|
FRN2.2G1S-4A
|
|
2.2
|
|
FRN3.7G1S-4A
|
|
3.7
|
|
FRN5.5G1S-4A
|
|
5.5
|
|
FRN7.5G1S-4A
|
FRN5.5G1S-4A
|
7.5
|
|
FRN11G1S-4A
|
FRN7.5G1S-4A
|
11
|
|
FRN15G1S-4A
|
FRN11G1S-4A
|
15
|
|
FRN18.5G1S-4A
|
FRN15G1S-4A
|
18.5
|
|
FRN22G1S-4A
|
FRN18.5G1S-4A
|
22
|
|
FRN30G1S-4A
|
FRN22G1S-4A
|
30
|
|
FRN37G1S-4A
|
FRN30G1S-4A
|
37
|
|
FRN45G1S-4A
|
FRN37G1S-4A
|
45
|
|
FRN55G1S-4A
|
FRN45G1S-4A
|
55
|
|
FRN75G1S-4A
|
FRN55G1S-4A
|
75
|
|
FRN90G1S-4A
|
FRN75G1S-4A
|
90
|
|
FRN110G1S-4A
|
FRN90G1S-4A
|
110
|
|
FRN132G1S-4A
|
FRN110G1S-4A
|
132
|
|
FRN160G1S-4A
|
FRN132G1S-4A
|
160
|
|
FRN200G1S-4A
|
FRN160G1S-4A
|
200
|
|
FRN220G1S-4A
|
FRN200G1S-4A
|
220
|
|
FRN280G1S-4A
|
FRN220G1S-4A
|
280
|
|
Nguồn cấp: 3 pha
200-240V/50Hz, Điện áp ngõ ra: 3 pha 200-240V/50Hz
|
|
|
FRN0.4G1S-2A
|
|
0.4
|
|
FRN0.75G1S-2A
|
|
0.75
|
|
FRN1.5G1S-2A
|
|
1.5
|
|
FRN2.2G1S-2A
|
|
2.2
|
|
FRN3.7G1S-2A
|
|
3.7
|
|
FRN5.5G1S-2A
|
|
5.5
|
|
FRN7.5G1S-2A
|
FRN5.5G1S-2A
|
7.5
|
|
FRN11G1S-2A
|
FRN7.5G1S-2A
|
11
|
|
FRN15G1S-2A
|
FRN11G1S-2A
|
15
|
|
FRN18.5G1S-2A
|
FRN15G1S-2A
|
18.5
|
|
FRN22G1S-2A
|
FRN18.5G1S-2A
|
22
|
|
FRN30G1S-2A
|
FRN22G1S-2A
|
30
|
|
FRN37G1S-2A
|
FRN30G1S-2A
|
37
|
|
FRN45G1S-2A
|
FRN37G1S-2A
|
45
|
|
FRN55G1S-2A
|
FRN45G1S-2A
|
55
|
|
FRN75G1S-2A
|
FRN55G1S-2A
|
75
|
|
FRN90G1S-2A
|
FRN75G1S-2A
|
90
|
|
|
FRN90G1S-2A
|
|
|
HD Spec (150%): Dùng cho các tải nặng công suất 200% trong
3 giây, 150% trong 1 phút
LD Spec (120%): Dùng cho tải nhẹ 120% trong 1 phút
|
Giải thích mã
|
|
|
|
Bình luận của khách hàng:Chưa có bình luận nào cho sản phẩm này. Hãy đăng nhập rồi viết bình luận. |
|
Có thể bạn cũng quan tâm tới những sản phẩm này:
|
|