Dây curoa BANDO V-belts power scrum C section series 

Hãng sản xuất: BANDO
Tình trạng: Liên hệ
Giá bán: Liên hệ
 Hỗ trợ khách hàng về sản phẩm:
 314

Series: Dây curoa BANDO V-belts power scrum C section series

Đặc điểm chung

Dây curoa BANDO V-belts power scrum C section bản V:
- Có chất lượng và khả năng truyền lực cao.
- Khả năng chịu nhiệt, chống cháy tuyệt vời.
Ứng dụng: Dây curoa BANDO V-belts power scrum C section truyền động cho máy công nghiệp

Thông số kỹ thuật của series

Kí hiệu bản dây

C

Chiều dài đai

864 mm, 889 mm, 914 mm, 940 mm, 965 mm, 991 mm, 1016 mm, 1041 mm, 1067 mm, 1092 mm, 1118 mm, 1143 mm, 1168 mm, 1194 mm, 1219 mm, 1245 mm, 1270 mm, 1295 mm, 1321 mm, 1346 mm, 1372 mm, 1397 mm, 1422 mm, 1448 mm, 1473 mm, 1499 mm, 1524 mm, 1549 mm, 1575 mm, 1600 mm, 1626 mm, 1651 mm, 1676 mm, 1702 mm, 1727 mm, 1753 mm, 1778 mm, 1803 mm, 1829 mm, 1854 mm, 1880 mm, 1905 mm, 1930 mm, 1956 mm, 1981 mm, 2007 mm, 2032 mm, 2057 mm, 2083 mm, 2108 mm, 2134 mm, 2159 mm, 2184 mm, 2210 mm, 2235 mm, 2261 mm, 2286 mm, 2311 mm, 2337 mm, 2362 mm, 2388 mm, 2413 mm, 2438 mm, 2464 mm, 2489 mm, 2515 mm, 2540 mm, 2565 mm, 2591 mm, 2616 mm, 2642 mm, 2667 mm, 2692 mm, 2718 mm, 2743 mm, 2769 mm, 2794 mm, 2819 mm, 2845 mm, 2870 mm, 2896 mm, 2921 mm, 2946 mm, 2972 mm, 2997 mm, 3023 mm, 3048 mm, 3073 mm, 3099 mm, 3124 mm, 3150 mm, 3175 mm, 3200 mm, 3226 mm, 3251 mm, 3277 mm, 3302 mm, 3327 mm, 3353 mm, 3378 mm, 3404 mm, 3429 mm, 3454 mm, 3480 mm, 3505 mm, 3531 mm, 3556 mm, 3581 mm, 3607 mm, 3632 mm, 3658 mm, 3683 mm, 3708 mm, 3734 mm, 3759 mm, 3785 mm, 3810 mm, 3835 mm, 3861 mm, 3886 mm, 3912 mm, 3937 mm, 3962 mm, 3988 mm, 4013 mm, 4039 mm, 4064 mm, 4089 mm, 4115 mm, 4140 mm, 4166 mm, 4191 mm, 4216 mm, 4242 mm, 4267 mm, 4293 mm, 4318 mm, 4343 mm, 4369 mm, 4394 mm, 4420 mm, 4445 mm, 4470 mm, 4496 mm, 4521 mm, 4547 mm, 4572 mm, 4597 mm, 4623 mm, 4648 mm, 4674 mm, 4699 mm, 4724 mm, 4750 mm, 4775 mm, 4801 mm, 4826 mm, 4851 mm, 4877 mm, 4902 mm, 4928 mm, 4953 mm, 4978 mm, 5004 mm, 5029 mm, 5055 mm, 5080 mm, 5207 mm, 5306 mm, 5357 mm, 5334 mm, 5461 mm, 5588 mm, 5715 mm, 5842 mm, 5969 mm, 6096 mm, 6223 mm, 6350 mm, 6477 mm, 6604 mm, 6731 mm, 6858 mm, 6985 mm, 7112 mm, 7239 mm, 7366 mm, 7493 mm, 7620 mm, 7747 mm, 7874 mm, 8001 mm, 8128 mm, 8255 mm, 8382 mm, 8509 mm, 8636 mm, 8763 mm, 8890 mm, 9017 mm, 9144 mm, 9271 mm, 9398 mm, 9525 mm, 9652 mm, 9779 mm, 9906 mm, 10033 mm, 10160 mm

Độ rộng đai

22.2 mm

Chiều dày

13.5 mm

Vật liệu làm dây

Rubber

Vật liệu gia cường

Polyester cord

Số dải sườn

1

Khối lượng tương đối

0.611 lbs, 0.629 lbs, 0.647 lbs, 0.665 lbs, 0.683 lbs, 0.701 lbs, 0.719 lbs, 0.736 lbs, 0.754 lbs, 0.772 lbs, 0.791 lbs, 0.808 lbs, 0.826 lbs, 0.845 lbs, 0.861 lbs, 0.881 lbs, 0.818 lbs, 0.916 lbs, 0.933 lbs, 0.952 lbs, 0.961 lbs, 0.988 lbs, 0.994 lbs, 1.015 lbs, 1.052 lbs, 1.068 lbs, 1.078 lbs, 1.096 lbs, 1.114 lbs, 1.132 lbs, 1.15 lbs, 1.168 lbs, 1.186 lbs, 1.204 lbs, 1.222 lbs, 1.24 lbs, 1.258 lbs, 1.276 lbs, 1.294 lbs, 1.312 lbs, 1.33 lbs, 1.348 lbs, 1.366 lbs, 1.384 lbs, 1.402 lbs, 1.43 lbs, 1.453 lbs, 1.456 lbs, 1.474 lbs, 1.492 lbs, 1.51 lbs, 1.527 lbs, 1.545 lbs, 1.558 lbs, 1.584 lbs, 1.602 lbs, 1.617 lbs, 1.621 lbs, 1.639 lbs, 1.671 lbs, 1.693 lbs, 1.709 lbs, 1.725 lbs, 1.743 lbs, 1.761 lbs, 1.779 lbs, 1.797 lbs, 1.814 lbs, 1.833 lbs, 1.851 lbs, 1.869 lbs, 1.887 lbs, 1.905 lbs, 1.923 lbs, 1.941 lbs, 1.959 lbs, 1.977 lbs, 1.995 lbs, 2.013 lbs, 2.031 lbs, 2.049 lbs, 2.067 lbs, 2.077 lbs, 2.102 lbs, 2.12 lbs, 2.139 lbs, 2.156 lbs, 2.175 lbs, 2.172 lbs, 2.211 lbs, 2.228 lbs, 2.246 lbs, 2.257 lbs, 2.283 lbs, 2.3 lbs, 2.319 lbs, 2.34 lbs, 2.355 lbs, 2.372 lbs, 2.376 lbs, 2.409 lbs, 2.426 lbs, 2.444 lbs, 2.463 lbs, 2.48 lbs, 2.499 lbs, 2.516 lbs, 2.534 lbs, 2.552 lbs, 2.57 lbs, 2.588 lbs, 2.606 lbs, 2.623 lbs, 2.64 lbs, 2.66 lbs, 2.678 lbs, 2.696 lbs, 2.71 lbs, 2.731 lbs, 2.749 lbs, 2.768 lbs, 2.785 lbs, 2.803 lbs, 2.821 lbs, 2.839 lbs, 2.858 lbs, 2.852 lbs, 2.861 lbs, 2.911 lbs, 2.929 lbs, 2.947 lbs, 2.965 lbs, 2.983 lbs, 3.001 lbs, 3.019 lbs, 3.04 lbs, 3.06 lbs, 3.073 lbs, 3.091 lbs, 3.109 lbs, 3.127 lbs, 3.145 lbs, 3.162 lbs, 3.181 lbs, 3.198 lbs, 3.216 lbs, 3.235 lbs, 3.252 lbs, 3.27 lbs, 3.288 lbs, 3.306 lbs, 3.324 lbs, 3.338 lbs, 3.351 lbs, 3.378 lbs, 3.396 lbs, 3.414 lbs, 3.432 lbs, 3.45 lbs, 3.468 lbs, 3.486 lbs, 3.504 lbs, 3.521 lbs, 3.54 lbs, 3.557 lbs, 3.576 lbs, 3.6 lbs, 3.696 lbs, 3.753 lbs, 3.726 lbs, 3.774 lbs, 3.863 lbs, 3.95 lbs, 4.043 lbs, 4.132 lbs, 4.222 lbs, 4.312 lbs, 4.402 lbs, 4.492 lbs, 4.581 lbs, 4.672 lbs, 4.761 lbs, 4.852 lbs, 4.941 lbs, 5.031 lbs, 5.121 lbs, 5.211 lbs, 5.301 lbs, 5.391 lbs, 5.481 lbs, 5.571 lbs, 5.661 lbs, 5.75 lbs, 5.84 lbs, 5.93 lbs, 6.02 lbs, 6.11 lbs, 6.2 lbs, 6.289 lbs, 6.379 lbs, 6.469 lbs, 6.559 lbs, 6.649 lbs, 6.739 lbs, 6.828 lbs, 6.918 lbs, 7.008 lbs, 7.102 lbs, 7.188 lbs

 
Bài viết bạn nên xem:
  1. Dây curoa BANDO XPB3000

  2. Dây curoa BANDO XPA1525

  3. Dây curoa BANDO Metric V-belts XPZ series

  4. Dây curoa BANDO SPZ2800

  5. Dây curoa BANDO XPB1650

Tài liệu Dây curoa BANDO V-belts power scrum C section series

Trao đổi nội dung về sản phẩm
Gọi điện hỗ trợ

 Bảo An Automation

CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Địa chỉ: Số 3A Lý Tự Trọng, Minh Khai, Hồng Bàng, Hải Phòng, Việt Nam
Văn phòng 1: Khu dự án Vân Tra B, An Đồng, An Dương, Hải Phòng, Việt Nam
Văn phòng 2: Số 3/38, Chu Huy Mân, Phúc Đồng, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Nhà máy: Khu dự án Vân Tra B, An Đồng, An Dương, Hải Phòng, Việt Nam
Điện thoại: (+84) 2253 79 78 79, Hotline: (+84) 936 985 256
Mã số thuế: 0200682529
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
 Email: baoan@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 7 -  Đã truy cập: 35.710.060
Chat hỗ trợ
Chat ngay

Quét mã QR, nhắn tin bằng Zalo trên điện thoại

Hoặc thêm bằng SĐT: 0936.985.256