Cụm ổ bi mặt bích vuông có khóa bằng vít hãm, gối đỡ bằng gang SKF UCF series 

Cụm ổ bi mặt bích vuông có khóa bằng vít hãm, gối đỡ bằng gang SKF UCF series
Hãng sản xuất: SKF
Tình trạng hàng: Liên hệ
 Hotline hỗ trợ khách hàng về sản phẩm:
Khu vực Miền Bắc, Bắc Trung Bộ:
Khu vực Miền Nam, Nam Trung Bộ:
 1

Series: Cụm ổ bi mặt bích vuông có khóa bằng vít hãm, gối đỡ bằng gang SKF UCF series

Thông số kỹ thuật chung của Cụm ổ bi mặt bích vuông có khóa bằng vít hãm, gối đỡ bằng gang SKF UCF series

Loại

Flange type

Hệ đo lường

Metric

Dùng cho trục đường kính

19.05mm, 3/4", 22.225mm, 7/8", 23.813mm, 15/16", 25.4mm, 1", 28.575mm, 1-1/8", 30.163mm, 1-3/16", 31.75mm, 1-1/4", 34.925mm, 1-3/8", 36.513mm, 1-7/16", 38.1mm, 1-1/2", 44.45mm, 1-3/4", 50.8mm, 57.15mm, 2-1/4", 63.5mm, 2-1/2", 76.2mm, 3", 101.6mm

Kiểu lắp trục

Set screw

Cho vòng bi có đường kính ngoài

47mm, 52mm, 62mm, 72mm, 80mm, 85mm, 100mm, 110mm, 120mm, 160mm, 215mm

Bao gồm vòng bi

Yes

Kiểu vòng bi

Ball

Bề dày của vòng bi

15mm, 18mm, 19mm, 22mm, 25mm, 27mm, 43mm, 54mm

Đường kính vòng tròn qua tâm lỗ bu lông

64mm, 70mm, 83mm, 92mm, 102mm, 105mm, 130mm, 143mm, 149mm, 184mm, 242mm

Kiểu lỗ bắt bu lông

Plaint hole

Đường kính của lỗ bulong bắt đế

D12mm, D14mm, D16mm, D19mm, D25mm, D38mm

Kích cỡ bu lông

M10, M12, M14, M16, M22, M33

Số vị trí bắt bu lông

4

Vật liệu gối đỡ

Cast iron

Hình dạng gối đỡ

Square flange 4-bolt

Vật liệu vòng bi

Steel

Bôi trơn

Grease

Lỗ bôi trơn lại

Yes

Phụ kiện bôi trơn

Yes

Kiểu đệm kín

Standard

Tốc độ lớn nhất

6500rpm, 5850rpm, 5000rpm, 4300rpm, 3750rpm, 3400rpm, 3000rpm, 2700rpm, 2350rpm, 2300rpm, 1700rpm

Hướng tải trọng

Radial

Tải trọng động cơ bản

12.7kN, 14kN, 19.5kN, 25.5kN, 32.5kN, 43.6kN, 52.7kN, 57.2kN, 114kN, 174kN

Tải trọng tĩnh cơ bản

6.7kN, 7.8kN, 11.4kN, 15.3kN, 20kN, 20.4kN, 29kN, 36kN, 40kN, 76.5kN, 140kN

Giới hạn bền mỏi

300N, 500N, 700N, 900N, 1.3kN, 1.5kN, 1.7kN, 3kN, 4.75kN

Môi trường hoạt động

Standard

Đặc điểm riêng

Cost-effective, Designed for a constant and alternating rotation, Quick and easy to mount onto the shaft, Lubricated and sealed bearing

Khối lượng tương đối

670g, 890g, 880g, 860g, 1.36kg, 1.34kg, 1.67kg, 1.62kg, 1.59kg, 2.22kg, 2.41kg, 4.1kg, 5.18kg, 6.7kg, 15.4kg, 36.4kg

Chiều rộng tổng thể

85.7mm, 95.3mm, 108mm, 117.5mm, 130.2mm, 136.5mm, 161.9mm, 174.6mm, 187.3mm, 229mm, 312mm

Chiều cao tổng thể

85.7mm, 95.3mm, 108mm, 117.5mm, 130.2mm, 136.5mm, 161.9mm, 174.6mm, 187.3mm, 229mm, 312mm

Chiều sâu tổng thể

33.3mm, 35.7mm, 40.2mm, 44.4mm, 51.2mm, 52.2mm, 58.4mm, 68.7mm, 69.7mm, 89mm, 125mm

Tiêu chuẩn

JIS

Phụ kiện mua rời

Bearing, Housing, End cover

Gối đỡ (Bán rời)

F 204, F 205, F 206, F 207, F 208, F 209, F 211, F 212, F 213, F 315, F 320

Vòng bi tương thích

UC 204-12, UC 205-14, UC 205-15, UC 205-16, UC 206-18, UC 206-19, UC 207-20, UC 207-22, UC 207-23, UC 208-24, UC 209-28, UC 211-32, UC 212-36, UC 213-40, UC 315-48, UC 320-64

Nắp đậy tương thích (Bán riêng)

ECY 204, ECY 205, ECY 206, ECY 207, ECY 208, ECY 209, ECY 211, ECY 212, ECY 213

Tài liệu Cụm ổ bi mặt bích vuông có khóa bằng vít hãm, gối đỡ bằng gang SKF UCF series

Trao đổi nội dung về sản phẩm
Loading  Đang xử lý, vui lòng đợi chút ...
Gọi điện hỗ trợ

 Bảo An Automation

Hotline Miền Nam: 0936 862 799
Hotline Miền Trung: 0904 460 679
Hotline Miền Bắc: 0989 465 256
CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Văn phòng và Tổng kho HP: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Văn phòng và Tổng kho HN: 3/38 Chu Huy Mân, P. Phúc Lợi, Tp. Hà Nội.
Văn phòng và Tổng kho HCM: 204 Nơ Trang Long, P. Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Nhà máy: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Giấy CNĐKDN: 0200682529 - Cấp ngày: 31/07/2006 bởi Sở KH & ĐT TP HẢI PHÒNG
Địa chỉ viết hóa đơn: Số 3A phố Lý Tự Trọng, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Điện thoại: 02253 79 78 79
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
Liên hệ báo giá: baoan@baoanjsc.com.vn - Liên hệ hợp tác: doitac@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 791 -  Đã truy cập: 194.590.487
Chat hỗ trợ