|
Loại máy bơm |
Centrifugal pumps |
|
Cấu trúc bơm |
Bare shaft pumps, Horizontal pump |
|
Nguyên lý hoạt động |
Centrifugal pump |
|
Tần số |
50Hz |
|
Công suất (kW) |
7.5kW |
|
Công suất (HP) |
10HP |
|
Dùng cho chất lỏng |
Water |
|
Nhiệt độ chất lỏng |
-10...90°C |
|
Ứng dụng |
Water supply for civil, agricultural and industrial plants, Firefighting systems, Pressurisation |
|
Tổng cột áp |
22.4...12.6m |
|
Lưu lượng |
0...144m³/h |
|
Áp suất làm việc tối đa |
14bar |
|
Kiểu kết nối đầu hút |
Threaded flange |
|
Kích thước đầu hút |
DN100 |
|
Kiểu kết nối đầu xả |
Threaded flange |
|
Kích thước đầu xả |
DN80 |
|
Kiểu kết nối điện |
Screw clamping |
|
Tốc độ vòng quay |
2900rpm |
|
Chất liệu thân máy bơm |
Cast iron (Impeller), Cast iron (Motor bracket), Cast iron (Pump body), Stainless steel (impeller), AISI 316 (impeller) |
|
Màu sắc |
Blue |
|
Đặc điểm nổi bật |
Bare shaft centrifugal pump constructed in compliance with EN 733 standards; widely used in water supplies, pressurisation and fire-fighting systems. The pump is supplied with counter-flange |
|
Trọng lượng tương đối |
190.3kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
540mm |
|
Chiều cao tổng thể |
530mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
1285mm |
|
Phụ kiện mua riêng |
6209-ZZ C3 |
|
Tùy chọn (Bán riêng) |
Available with IE3-IE4 efficiency class motor |