Khởi động từ Schneider LC1D series 

Hãng sản xuất: Schneider
Tình trạng: Liên hệ
Giá bán: Liên hệ
 Hỗ trợ khách hàng về sản phẩm:
 32.481

Series: Khởi động từ Schneider LC1D series

Đặc điểm chung của Khởi động từ SCHNEIDER LC1D series

Khởi động từ SCHNEIDER dòng LC1D:
- Điều khiển động cơ lên đến 75 kW tại 400V.
- Dòng điện hoạt động định mức lên đến 150A.
- Lắp đặt bằng giá treo hoặc thanh.

Thông số kỹ thuật chung của Khởi động từ SCHNEIDER LC1D series

Loại

Standard

Số cực

3P

Cầu trúc tiếp điểm

3NO

Tiếp điểm phụ

1NC, 1NO

Dòng điện định mức

9A, 12A, 18A, 25A, 32A, 38A, 40A, 50A, 65A, 66A, 80A, 95A, 115A, 150A

Sử dụng cho công suất động cơ

2.2kW at 220VAC, 2.2kW at 230VAC, 4kW at 380VAC, 4kW at 400VAC, 4kW at 415VAC, 4kW at 440VAC, 5.5kW at 500VAC, 5.5kW at 660VAC, 5.5kW at 690VAC, 3kW at 220VAC, 3kW at 230VAC, 5.5kW at 380VAC, 5.5kW at 400VAC, 5.5kW at 415VAC, 5.5kW at 440VAC, 7.5kW at 500VAC, 7.5kW at 660VAC, 7.5kW at 690VAC, 4kW at 220VAC, 4kW at 230VAC, 7.5kW at 380VAC, 7.5kW at 400VAC, 9kW at 415VAC, 9kW at 440VAC, 10kW at 500VAC, 10kW at 660VAC, 10kW at 690VAC, 5.5kW at 220VAC, 5.5kW at 230VAC, 11kW at 380VAC, 11kW at 400VAC, 11kW at 415VAC, 11kW at 440VAC, 15kW at 500VAC, 15kW at 660VAC, 15kW at 690VAC, 7.5kW at 220VAC, 7.5kW at 230VAC, 15kW at 380VAC, 15kW at 400VAC, 15kW at 415VAC, 15kW at 440VAC, 18.5kW at 500VAC, 18.5kW at 660VAC, 18.5kW at 690VAC, 9kW at 220VAC, 9kW at 230VAC, 18.5kW at 380VAC, 18.5kW at 400VAC, 18.5kW at 415VAC, 18.5kW at 440VAC, 11kW at 220VAC, 11kW at 230VAC, 22kW at 415VAC, 22kW at 440VAC, 22kW at 500VAC, 30kW at 660VAC, 30kW at 690VAC, 15kW at 220VAC, 15kW at 230VAC, 22kW at 380VAC, 22kW at 400VAC, 25kW at 415VAC, 30kW at 440VAC, 30kW at 500VAC, 33kW at 660VAC, 33kW at 690VAC, 18.5kW at 220VAC, 18.5kW at 230VAC, 30kW at 380VAC, 30kW at 400VAC, 37kW at 415VAC, 37kW at 440VAC, 37kW at 500VAC, 37kW at 660VAC, 37kW at 690VAC, 22kW at 220VAC, 22kW at 230VAC, 37kW at 380VAC, 37kW at 400VAC, 45kW at 415VAC, 45kW at 440VAC, 55kW at 500VAC, 45kW at 660VAC, 45kW at 690VAC, 45kW at 1000VAC, 25kW at 220VAC, 25kW at 230VAC, 45kW at 380VAC, 45kW at 400VAC, 30kW at 220VAC, 30kW at 230VAC, 55kW at 380VAC, 55kW at 400VAC, 59kW at 415VAC, 59kW at 440VAC, 75kW at 500VAC, 80kW at 660VAC, 80kW at 690VAC, 65kW at 1000VAC, 40kW at 220VAC, 40kW at 230VAC, 75kW at 380VAC, 75kW at 400VAC, 80kW at 415VAC, 80kW at 440VAC, 90kW at 500VAC, 100kW at 660VAC, 100kW at 690VAC, 75kW at 1000VAC

Điện áp cuộn hút

24VAC, 42VAC, 48VAC, 24VAC, 115VAC, 220VAC, 230VAC, 240VAC, 380VAC, 400VAC, 415VAC, 440VAC, 500VAC, 24VAC, 42VAC, 48VAC, 24VAC, 115VAC, 220VAC, 230VAC, 240VAC, 380VAC, 400VAC, 415VAC, 440VAC, 500VAC, 24VAC, 48VAC, 110VAC, 220VAC, 380VAC, 440VAC, 240VAC, 12VDC, 24VDC, 36VDC, 48VDC, 60VDC, 72VDC, 110VDC, 125VDC, 220VDC, 250VDC, 440VDC, 24VDC, 36VDC, 48VDC, 110VDC, 12VDC, 220VDC, 72VDC, 5VDC, 12VDC, 20VDC, 24VDC, 48VDC, 110VDC, 220VDC, 250VDC

Tần số định mức

50Hz, 60Hz, 50Hz, 50Hz, 50Hz, 50Hz, 50Hz, 50Hz, 50Hz, 50Hz, 50Hz, 50Hz, 50Hz, 50Hz, 50Hz, 60Hz, 60Hz, 60Hz, 60Hz, 60Hz, 60Hz, 60Hz

Điện áp dây

AC

Điện áp định mức

690VAC, 690VAC, 690VAC, 690VAC, 690VAC, 690VAC, 690VAC, 690VAC, 690VAC, 690VAC, 1000VAC, 1000VAC, 1000VAC, 1000VAC

Cỡ khung

18A, 38, 65A, 95A, 150A

Kiểu đầu nối

Screws terminals, Spring terminals

Phương pháp lắp đặt

DIN rail mounting, Screw mounting

Nhiệt độ môi trường

-40...60°C

Khối lượng tương đối

320g, 325g, 330g, 370g, 375g, 380g, 850g, 855g, 860g, 860g, 1.59kg, 1.61kg, 2.5kg, 2.5kg

Chiều rộng tổng thể

70mm, 70mm, 70mm, 70mm, 70mm, 70mm, 80mm, 80mm, 80mm, 80mm, 110mm, 110mm, 120mm, 120mm

Chiều cao tổng thể

77mm, 77mm, 77mm, 85mm, 85mm, 85mm, 122mm, 122mm, 122mm, 122mm, 127mm, 127mm, 158mm, 158mm

Chiều sâu tổng thể

94mm, 94mm, 94mm, 100mm, 100mm, 100mm, 130mm, 130mm, 130mm, 130mm, 137mm, 137mm, 132mm, 132mm

Cấp bảo vệ

IP20

Tiêu chuẩn áp dụng

CCC, CSA, EAC, UL

Khối tiếp điểm phụ( bán rời)

LADN10, LADN01, LADN11, LADN20, LADN02, LADN22, LADN13, LADN40, LADN04, LADN31, LADC22, LAD8N11, LAD8N20, LADN22S, LAD8N02, LA1DX02, LA1DX11, LA1DX20, LA1DY20, LA1DZ31, LA1DZ40, LADN11G, LADN11P, LADN22G, LADN22P

Khối tiếp điểm phụ có thời gian( bán rời)

LADT0, LADT2, LADT4, LADS2, LADR0, LADR2, LADR4, LADR03, LADR06, LADR09, LADR23, LADR26, LADR29, LADR43, LADR46, LADR49, LADS23, LADS26, LADS29, LADT03, LADT06, LADT09, LADT23, LADT26, LADT29, LADT43, LADT46, LADT49

Khóa liên động cơ( bán rời)

LAD9V2, LAD4CM, LA9D4002, LA9D8002, LA9D80978, LA9D11502

Tài liệu Khởi động từ Schneider LC1D series

Công ty Cổ phần Dịch vụ và Kỹ thuật Bảo An hiện là nhà phân phối chính thức của các Tập đoàn Omron, Autonics, Yaskawa, SMC, ALLIED HEAT TRANSFER, và là đại lý của nhiều tập đoàn điện tự động hóa nổi tiếng khác trên thế giới. Do đó Bảo An cung cấp thiết bị điện tự động hóa và các sản phẩm liên quan tới giải pháp trao đổi nhiệt trong nhà máy với giá tốt nhất. Hiện tại chúng tôi đang mở rộng quy mô và trở thành nhà phân phối Schneider tại Hải Phòng. Schneider Electric là thương hiệu hàng đầu của thế giới trong mảng tự động hóa với đa dạng sản phẩm. Với khả năng tài chính và tiềm lực nhân sự vượt trội, chúng tôi đang có những thế mạnh đặc biệt về giá và khả năng cấp hàng nhanh nhất. Lượng hàng Schneider có sẵn nhiều nhất đáp ứng hầu hết các nhu cầu của thị trường. Hãy liên hệ với chúng tôi để có những thông tin về Bảng giá Schneider mới nhất.

Trao đổi nội dung về sản phẩm
Gọi điện hỗ trợ

 Bảo An Automation

CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Địa chỉ: Số 3A Lý Tự Trọng, Minh Khai, Hồng Bàng, Hải Phòng, Việt Nam
Văn phòng 1: Khu dự án Vân Tra B, An Đồng, An Dương, Hải Phòng, Việt Nam
Văn phòng 2: Số 3/38, Chu Huy Mân, Phúc Đồng, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Nhà máy: Khu dự án Vân Tra B, An Đồng, An Dương, Hải Phòng, Việt Nam
Điện thoại: (+84) 2253 79 78 79, Hotline: (+84) 936 985 256
Mã số thuế: 0200682529
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
 Email: baoan@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 2 -  Đã truy cập: 35.703.533
Chat hỗ trợ
Chat ngay

Quét mã QR, nhắn tin bằng Zalo trên điện thoại

Hoặc thêm bằng SĐT: 0936.985.256