|
Loại |
Time counter |
|
Loại cài đặt |
Indication only |
|
Chức năng đếm / cấu hình |
Time counter |
|
Chế độ hoạt động |
Up |
|
Kiểu hiển thị |
LCD |
|
Số kí tự hiển thị |
7 |
|
Chiều cao kí tự (giá trị đo) |
8.6mm |
|
Điện áp nguồn cấp |
3VDC |
|
Số lượng đầu vào |
1 |
|
Loại ngõ vào |
Contact, NPN, C-MOS IC, TTL |
|
Chức năng ngõ vào |
Reset, Start |
|
Tốc độ đếm tối đa |
1kHz |
|
Kiểu đấu nối |
Plug-in terminals, PCB terminals |
|
Kiểu lắp đặt |
Socket plug-in , PCB mounting |
|
Nhiệt độ môi trường |
-10...55°C |
|
Độ ẩm môi trường |
25...85% |
|
Khối lượng tương đối |
20g |
|
Chiều rộng tổng thể |
44.8mm |
|
Chiều cao tổng thể |
22.4mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
72.6mm |
|
Tiêu chuẩn |
CE, CSA, UL |
|
Phụ kiện đi kèm |
Not-equipped |
|
Phụ kiện mua rời |
Socket: XR2A-2801-N, Compact flush mounting bracket: Y92F-35 |