Loại |
Programmable |
Kiểu hiển thị |
LCD display |
Nguồn cấp |
100...240VAC |
Chế độ điều khiển |
Cooling control, Heating control |
Phương pháp điều khiển |
ON-OFF control, PID control, P control |
Số kênh |
1 |
Dải nhiệt độ |
-200...640ºC, -200...500ºC, -200...1370ºC, -200...1200ºC, -200...1000ºC, 0...1800ºC, 0...1700ºC, -200...900ºC, -200...1300ºC, -200...400ºC, 0...2300ºC, -10...20ºC, 0...100ºC, 1...5ºC, 0...30ºC, 0...1390ºC |
Số đầu vào cảm biến |
1 |
Loại đầu vào cảm biến |
Pt 100Ohm, KPt 100Ohm, K, J, E, T, R, B, S, L, N, U, WRe 5/26, -10...20mVDC, 0...100mV, 1...5VDC, 0...30VDC |
Số ngõ ra điều khiển |
2 |
Loại ngõ ra điều khiển |
Voltage output for driving SSR, Linear current output |
Số ngõ ra phụ |
16 |
Loại ngõ ra phụ |
Relay output |
Số ngõ vào phụ |
16 |
Kiểu ngõ vào phụ |
Contact input |
Ngõ ra chuyển tiếp |
4...20mADC |
Truyền thông |
RS-485 |
Chức năng |
Various alarm functions, Communication function built-in (RS485), Communication protocol: PC-Link / PC-Link + SUM / MODBUS ASC / MODBUS RTU, Detachable and expandable structure, Digital Recorder function (internal memory, SD card storage), Contact input (DI) with up to 32 contacts, contact output (DO) with up to 32 contacts, Color TFT LCD screen with touch panel (640 * 480 resolution) |
Phương pháp lắp đặt |
DIN rail mounting |
Kiểu kết nối |
Screw terminals |
Nhiệt độ môi trường (không đóng băng) |
0...50°C |
Độ ẩm môi trường (không ngưng tụ) |
20...90% |
Khối lượng tương đối |
472g |
Tiêu chuẩn |
CE |
Phụ kiện đi kèm |
No |
Phụ kiện mua rời |
Power module: TM-PWR, Temperature 2-channel control module: TD510-MAIN, Display module: TD510-1NS, Input module: TM-DI, Output module: TM-DO, Input/output module: TM-DIO |