|
Loại |
Pressure sensors - Non-Indicating type |
|
Loại áp suất đo |
Gauge pressure |
|
Loại áp suất |
Relative pressure |
|
Dải áp suất |
0...5000psi |
|
Độ chính xác |
±1.2% FS |
|
Đơn vị áp suất có thể chuyển đổi |
psi |
|
Thích hợp với loại lưu chất |
Air, Fresh water, Gas, Hydraulic oil, Liquid, Oil, Water |
|
Đặc tính của lưu chất |
Do not corrode or attack stainless steel 316L, Mildly corrosive, Non-corrosive, Non-flammable |
|
Nhiệt độ của lưu chất |
-30...100°C |
|
Nguồn cấp |
8...30VDC |
|
Hình dạng cảm biến |
Cylinder |
|
Loại cổng |
Threaded |
|
Kiểu ren |
NPT (Male) |
|
Kích thước cổng |
1/4" |
|
Vị trí cổng |
Bottom port |
|
Vật liệu cổng kết nối |
Stainless steel |
|
Vật liệu vỏ |
Stainless Steel |
|
Ngõ ra điều khiển |
0...5VDC |
|
Chức năng bảo vệ |
Output short over current protection circuit, Power supply reverse connection protection |
|
Chức năng |
Seal: Without seal |
|
Đặc điểm |
Canal drilling: Standard canal drilling |
|
Phương pháp lắp đặt |
Screw mounting, Without bracket |
|
Phương pháp đấu nối dây |
1 male connector M12 4pins |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Nhiệt độ môi trường |
-30...100°C |
|
Đường kính tổng thể |
22mm |
|
Chiều dài tổng thể |
51mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP67 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, UKCA |