|
Loại máy bơm |
Centrifugal pumps |
|
Cấu trúc bơm |
Horizontal pump |
|
Nguyên lý hoạt động |
Peripheral positive displacement pump |
|
Số pha |
1-phase |
|
Điện áp định mức |
230VAC |
|
Tần số |
50Hz |
|
Công suất (kW) |
0.37kW |
|
Công suất (HP) |
0.5HP |
|
Dùng cho chất lỏng |
Liquid |
|
Nhiệt độ chất lỏng |
0...90°C |
|
Ứng dụng |
Household, Industrial, Domestic |
|
Tổng cột áp |
40...5m |
|
Lưu lượng |
0...2.4m³/h |
|
Áp suất làm việc tối đa |
6bar |
|
Kiểu kết nối đầu hút |
G thread (Female) |
|
Kích thước đầu hút |
1" |
|
Kiểu kết nối đầu xả |
G thread (Female) |
|
Kích thước đầu xả |
1" |
|
Kiểu kết nối điện |
Screw clamping |
|
Cấp độ cách điện |
Class F |
|
Chất liệu thân máy bơm |
Cast iron (Body), AISI 416 (shaft), Cast iron (Motor bracket), Ceramic/Carbon/NBR (shaft seal), Brass (impeller) |
|
Màu sắc |
Dark blue |
|
Đặc điểm nổi bật |
Peripheral positive displacement pump with front suction (PM) and side suction with self-priming system (PM A) for small household systems and simple industrial applications, Characterised by a considerable ratio between performance and required output |
|
Trọng lượng tương đối |
6.5kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
120mm |
|
Chiều cao tổng thể |
158mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
260mm |
|
Cấp bảo vệ |
IPX4 |