|
Loại |
Pressure sensors - Non-Indicating type |
|
Loại áp suất đo |
Gauge pressure |
|
Loại áp suất |
Relative pressure |
|
Dải áp suất |
0...250bar, 0...3625psi |
|
Độ chính xác |
±0.3% FS |
|
Đơn vị áp suất có thể chuyển đổi |
bar, psi |
|
Thích hợp với loại lưu chất |
Gas, Liquid |
|
Đặc tính của lưu chất |
Do not corrode or attack stainless steel 316L, Non-corrosive |
|
Nhiệt độ của lưu chất |
-20...130°C |
|
Nguồn cấp |
12...35VDC |
|
Hình dạng cảm biến |
Cylinder |
|
Loại cổng |
Threaded |
|
Kiểu ren |
G (PF-Male) |
|
Kích thước cổng |
1/4" |
|
Vị trí cổng |
Bottom port |
|
Vật liệu cổng kết nối |
Metallic |
|
Vật liệu vỏ |
Plastic |
|
Ngõ ra điều khiển |
4...20mA |
|
Giao thức truyền thông |
IO-Link |
|
Chức năng bảo vệ |
Output short over current protection circuit, Power supply reverse connection protection |
|
Chức năng |
Seal: Without seal |
|
Đặc điểm |
Sensor adjustment:Without sensor adjustment via smartphone and SICK Smart Assistant app |
|
Phương pháp lắp đặt |
Flush mounting |
|
Phương pháp đấu nối dây |
M12 connector 4-pin |
|
Môi trường hoạt động |
Indoor, Outdoor, Standard |
|
Nhiệt độ môi trường |
-40...80°C |
|
Khối lượng tương đối |
250g |
|
Đường kính tổng thể |
36mm |
|
Chiều dài tổng thể |
121.2mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP66, IP67, IP69 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, cULus, EAC, UKCA |