Loại |
Displacement-measurement sensor |
Phương pháp cảm biến |
Displacement measurement |
Nguồn sáng |
White LED |
Dải đo |
35.5...39.5mm |
Chỉ thị |
LCD monitor, LED indicator |
Nguồn cấp |
24VDC |
Công suất tiêu thụ |
4W |
Lọai ngõ ra |
Analog |
Ngõ ra tương tự |
-10...10V, -10...10mA |
Loại ngõ vào |
No |
Tuyến tính |
±1.4µm |
Độ phân giải |
8µm |
Nhiệt độ môi trường |
-20...70°C |
Độ ẩm môi trường |
30...75% |
Phương pháp đấu nối |
Connector |
Phương pháp lắp đặt |
Surface mounting |
Môi trường hoạt động |
Standard |
Khối lượng tương đối |
550g |
Chiều rộng tổng thể |
95mm |
Chiều cao tổng thể |
106mm |
Chiều sâu tổng thể |
95mm |
Tiêu chuẩn |
CE |
Phụ kiện mua rời |
Connector: FOC03-AM1N, Connector: FOC10-AM1N |
Giá đỡ (Bán riêng) |
BEF-AH-OD7000-006 |
Cáp kết nối (Bán riêng) |
YF2A26-C50S01FDSB6 |