Loại |
Standard photoelectric sensor (built-in amplifier) |
Hình dáng |
Rectangular type |
Phương pháp phát hiện |
Direct-reflective |
Khoảng cách phát hiện |
100mm |
Nguồn sáng |
IR LED |
Nguồn cấp |
12...24VDC |
Loại đầu ra |
NPN |
Chế độ hoạt động |
Light ON, Dark ON |
Cài đặt độ nhạy |
Adjuster |
Thời gian đáp ứng |
1ms |
Kiểu hiển thị |
LED indicator |
Truyền thông |
No |
Vật liệu vỏ |
Plastic |
Phương pháp lắp đặt |
Bracket mounting |
Phương pháp kết nối |
Pre-wired |
Chiều dài cáp |
2m |
Môi trường hoạt động |
Standard |
Khối lượng tương đối |
65g |
Chiều rộng tổng thể |
10.8mm |
Chiều cao tổng thể |
20mm |
Chiều sâu tổng thể |
31mm |