|
Loại |
Double box-end wrench |
|
Hệ đo lường |
Metric |
|
Đơn chiếc/bộ |
Individual |
|
Số lượng chiếc mỗi bộ |
1 |
|
Số đầu vặn |
2 |
|
Hình dạng đầu vặn |
12-point |
|
Dùng để vặn ốc kiểu |
External 12-point, External hexagon, External square |
|
Kích thước đầu vặn |
11mm, 13mm |
|
Kiểu đầu cờ lê |
Offset |
|
Góc vênh của đầu cờ lê |
45° |
|
Bánh cóc |
Non-ratcheting |
|
Vật liệu |
Chrome vanadium steel |
|
Lớp phủ bề mặt cờ lê |
Chrome coated |
|
Bọc tay cầm |
No |
|
Ứng dụng |
Nuts, Bolts |
|
Môi trường sử dụng |
Standard |
|
Khối lượng tương đối |
105g |
|
Chiều dài tổng thể |
205mm |
|
Phụ kiện đi kèm |
Not equipped |
|
Tiêu chuẩn |
DIN |