|
71-682
|
Kích thước đầu vặn: 24mm; Dùng để vặn ốc kiểu: Đầu sao 12 cạnh lồi, Đầu lục giác lồi, Đầu vuông lồi; Hình dạng đầu vặn: 12 điểm; Số đầu vặn: 1; Bánh cóc: Không có bánh cóc; Vật liệu: Thép hợp kim
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
96-914
|
Kích thước đầu vặn: 32mm; Dùng để vặn ốc kiểu: Đầu sao 12 cạnh lồi, Đầu lục giác lồi, Đầu vuông lồi; Hình dạng đầu vặn: 12 điểm; Số đầu vặn: 1; Bánh cóc: Không có bánh cóc; Vật liệu: Thép hợp kim
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
96-913
|
Kích thước đầu vặn: 30mm; Dùng để vặn ốc kiểu: Đầu sao 12 cạnh lồi, Đầu lục giác lồi, Đầu vuông lồi; Hình dạng đầu vặn: 12 điểm; Số đầu vặn: 1; Bánh cóc: Không có bánh cóc; Vật liệu: Thép hợp kim
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
96-922
|
Kích thước đầu vặn: 65mm; Dùng để vặn ốc kiểu: Đầu sao 12 cạnh lồi, Đầu lục giác lồi, Đầu vuông lồi; Hình dạng đầu vặn: 12 điểm; Số đầu vặn: 1; Bánh cóc: Không có bánh cóc; Vật liệu: Thép hợp kim
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
96-919
|
Kích thước đầu vặn: 50mm; Dùng để vặn ốc kiểu: Đầu sao 12 cạnh lồi, Đầu lục giác lồi, Đầu vuông lồi; Hình dạng đầu vặn: 12 điểm; Số đầu vặn: 1; Bánh cóc: Không có bánh cóc; Vật liệu: Thép hợp kim
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
96-920
|
Kích thước đầu vặn: 55mm; Dùng để vặn ốc kiểu: Đầu sao 12 cạnh lồi, Đầu lục giác lồi, Đầu vuông lồi; Hình dạng đầu vặn: 12 điểm; Số đầu vặn: 1; Bánh cóc: Không có bánh cóc; Vật liệu: Thép hợp kim
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
96-923
|
Kích thước đầu vặn: 70mm; Dùng để vặn ốc kiểu: Đầu sao 12 cạnh lồi, Đầu lục giác lồi, Đầu vuông lồi; Hình dạng đầu vặn: 12 điểm; Số đầu vặn: 1; Bánh cóc: Không có bánh cóc; Vật liệu: Thép hợp kim
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
96-915
|
Kích thước đầu vặn: 36mm; Dùng để vặn ốc kiểu: Đầu sao 12 cạnh lồi, Đầu lục giác lồi, Đầu vuông lồi; Hình dạng đầu vặn: 12 điểm; Số đầu vặn: 1; Bánh cóc: Không có bánh cóc; Vật liệu: Thép hợp kim
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
96-911
|
Kích thước đầu vặn: 27mm; Dùng để vặn ốc kiểu: Đầu sao 12 cạnh lồi, Đầu lục giác lồi, Đầu vuông lồi; Hình dạng đầu vặn: 12 điểm; Số đầu vặn: 1; Bánh cóc: Không có bánh cóc; Vật liệu: Thép hợp kim
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
96-924
|
Kích thước đầu vặn: 75mm; Dùng để vặn ốc kiểu: Đầu sao 12 cạnh lồi, Đầu lục giác lồi, Đầu vuông lồi; Hình dạng đầu vặn: 12 điểm; Số đầu vặn: 1; Bánh cóc: Không có bánh cóc; Vật liệu: Thép hợp kim
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
96-917
|
Kích thước đầu vặn: 41mm; Dùng để vặn ốc kiểu: Đầu sao 12 cạnh lồi, Đầu lục giác lồi, Đầu vuông lồi; Hình dạng đầu vặn: 12 điểm; Số đầu vặn: 1; Bánh cóc: Không có bánh cóc; Vật liệu: Thép hợp kim
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
96-918
|
Kích thước đầu vặn: 46mm; Dùng để vặn ốc kiểu: Đầu sao 12 cạnh lồi, Đầu lục giác lồi, Đầu vuông lồi; Hình dạng đầu vặn: 12 điểm; Số đầu vặn: 1; Bánh cóc: Không có bánh cóc; Vật liệu: Thép hợp kim
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
96-921
|
Kích thước đầu vặn: 60mm; Dùng để vặn ốc kiểu: Đầu sao 12 cạnh lồi, Đầu lục giác lồi, Đầu vuông lồi; Hình dạng đầu vặn: 12 điểm; Số đầu vặn: 1; Bánh cóc: Không có bánh cóc; Vật liệu: Thép hợp kim
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|