|
Loại |
Bearing housings - flange type |
|
Hệ đo lường |
Metric |
|
Dùng cho trục đường kính |
55mm |
|
Cho vòng bi có đường kính ngoài |
100mm |
|
Bao gồm vòng bi |
No |
|
Kiểu vòng bi tương thích |
Ball bearing |
|
Đường kính vòng tròn qua tâm lỗ bu lông |
130mm |
|
Kiểu lỗ bắt bu lông |
Plaint hole |
|
Đường kính của lỗ bulong bắt đế |
D18mm |
|
Kích cỡ bu lông |
M16 |
|
Số vị trí bắt bu lông |
4 |
|
Vật liệu gối đỡ |
Cast iron |
|
Hình dạng gối đỡ |
Square flange 4-bolt |
|
Vật liệu vòng bi |
Stainless steel |
|
Bôi trơn |
Grease |
|
Lỗ bôi trơn lại |
Yes |
|
Phụ kiện bôi trơn |
Yes |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Đặc điểm riêng |
Resist high levels of contamination, Accommodate relatively heavy loads |
|
Khối lượng tương đối |
2.28kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
162mm |
|
Chiều cao tổng thể |
126mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
47.5mm |
|
Phụ kiện mua rời |
Bearing, End cover |
|
Vòng bi tương thích |
YAR 211-2RF, YAR 211-2F |
|
Nắp đậy tương thích (Bán riêng) |
ECY 211 |