|
4S-36
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H36; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-13
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H13; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-14
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H14; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-15
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H15; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-16
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H16; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-17
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H17; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-18
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H18; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-19
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H19; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-20
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H20; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-21
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H21; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-22
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H22; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-23
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H23; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-24
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H24; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-25
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H25; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-26
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H26; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-27
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H27; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-28
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H28; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-29
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H29; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-30
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H30; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-31
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: 31mm; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-32
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H32; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-33
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H33; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-34
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H34; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-35
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H35; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
HS406
|
Theo bộ; Số sản phẩm trong 1 bộ: 6; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H10, H12, H13, H14, H17, H19; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
HS410
|
Theo bộ; Số sản phẩm trong 1 bộ: 10; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H8, H10, H12, H13, H14, H17, H19, H21, H22, H24; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
HS412
|
Theo bộ; Số sản phẩm trong 1 bộ: 12; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H10, H11, H12, H13, H14, H15, H16, H17, H18, H19, H20, H21; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-12
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H12; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-10
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H10; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-08
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H8; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-09
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H9; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4S-11
|
Đơn chiếc; Số sản phẩm trong 1 bộ: 1; Kiểu đầu vặn: Đầu khẩu lục giác; Cỡ đầu vặn: H11; Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn: Lục giác; Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn: 1/2", 12.7mm
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|