|
Loại |
Digital power meters |
|
Nguồn cấp |
400VAC |
|
Thông số đo lường |
Active power (W), Active energy (Wh), Reactive energy (varh), Reactive power (var), Frequency (Hz), Power factor (PF), Current root mean square (Irms), Voltage root mean square (Vrms) |
|
Loại ngõ vào đo lường |
AC voltage, AC current |
|
Dải đo điện áp |
0.85Un...1.15Un |
|
Dải đo dòng điện |
0.25...5(80)A |
|
Loại hiển thị |
LCD display |
|
Số chữ số hiển thị |
7 |
|
Đơn vị hiển thị |
kW, VAh, VARh |
|
Loại ngõ ra |
Pulse output |
|
Chức năng |
Direct connection, 3P4W: Three phase four wire |
|
Phương pháp lắp đặt |
DIN rail mounting |
|
Phương pháp đấu nối |
Screw terminal |
|
Nhiệt độ môi trường |
-25...55°C |
|
Độ ẩm môi trường |
95% max. |
|
Cấp bảo vệ |
IP20 |
|
Tiêu chuẩn |
CE |
|
Khối lượng tương đối |
330g |
|
Chiều rộng tổng thể |
98mm |
|
Chiều cao tổng thể |
72mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
65mm |