|
Loại |
Table saws |
|
Nguồn cấp |
Electric |
|
Điện áp nguồn cấp |
220...240V |
|
Công suất đầu vào |
2300W |
|
Đường kính ngoài lưỡi cắt |
355mm |
|
Độ dầy lớn nhất của lưỡi cắt |
3.0mm |
|
Đường kính trục máy cưa |
10mm |
|
Đường kính trong lưỡi cắt |
25.4mm |
|
Khả năng cắt tối đa (90°/0°) |
D125mm (circular), W120xH120mm (square), W115xH160mm (rectangular), W140xH140mm (angular) |
|
Tốc độ không tải |
3800rpm |
|
Đặc điểm riêng |
High speed, classic robust design |
|
Khối lượng tương đối |
18kg |
|
Phụ kiện đi kèm |
No |