|
Loại |
Table saws |
|
Nguồn cấp |
Electric |
|
Điện áp nguồn cấp |
220V |
|
Chiều dài dây điện cấp nguồn |
2.5m |
|
Công suất đầu vào |
1650W |
|
Đường kính ngoài lưỡi cắt |
260mm |
|
Đường kính trong lưỡi cắt |
25.4mm |
|
Điều chỉnh góc xiên |
50° L / -0.5° R |
|
Khả năng cắt tối đa (90°/0°) |
93mm |
|
Khả năng cắt tối đa (45°) |
64mm |
|
Kích thước bàn (L x W) |
1045 x 1066mm, 665 x 753mm, 567 x 1066mm, 567 x 753mm |
|
Tốc độ không tải |
5200rpm |
|
Đặc điểm riêng |
Model 2704N is a table saw developed based on previous model 2704 to comply with IEC/EN/AS/NZS 62841-3-1 Standards |
|
Khối lượng tương đối |
35.2...37kg |
|
Chiều dài tổng thể |
715mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
753mm |
|
Chiều cao tổng thể |
483mm |
|
Phụ kiện đi kèm |
Carbide-Tipped Saw Blade: (B-15403, Coupling: 419093-0, Plastic Push Stick: 457742-1, 19mm wrench: 781038-1, 13mm - 22mm Wrench: 782024-5, Hex key: 783203-8, Protractor: 127069-0, Fence: 122739-6 |
|
Phụ kiện mua rời |
Standing bracket: 194093-8, Back extension table: 194087-3, Left extension table: 194086-5 |