|
Loại |
Angle grinder |
|
Nguồn cấp |
Electric |
|
Điện áp nguồn cấp |
220...240VAC |
|
Tần số |
50...60Hz |
|
Kiểu kết nối điện |
Wire leads with plug |
|
Chiều dài dây điện cấp nguồn |
2.5m |
|
Công suất đầu vào |
1100W |
|
Cỡ ren trục lắp |
M10 |
|
Đường kính đá mài |
100mm |
|
Độ dầy lớn nhất của đá mài |
6.4mm |
|
Kiểu nút bật |
Slide switch |
|
Số cấp tốc độ |
Single-speed |
|
Tốc độ không tải |
11000rpm |
|
Đặc điểm riêng |
Electronic current limiter, speed control and soft start, Anti-restart function, Ergonomically best possible barrel grip, Re-designed durable gear housing |
|
Khối lượng tương đối |
2.3kg |
|
Chiều dài tổng thể |
303mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
117mm |
|
Chiều cao tổng thể |
111mm |