|
Category |
Communication module |
|
Nguồn cấp |
5VDC |
|
Công suất tiêu thụ |
1.2W, 1W |
|
Loại mô đun |
Master/Slave module |
|
Tính năng |
Basic communication module, Advanced communication module |
|
Phương thức giao tiếp |
RS-422/485, RS-232 |
|
Giao tiếp vật lý |
Terminal block, DB9 Female |
|
Giao thức truyền thông |
Modbus-RTU, Modbus-ASCII, UD Link, COMRS, BACnet MS/TP |
|
Số cổng giao tiếp |
2 |
|
Số trạm kết nối tối đa |
32 |
|
Tốc độ truyền thông |
460800bps, 115200bps |
|
Phương pháp đấu nối |
Terminal block, DB9 Female |
|
Kiểu lắp đặt |
Plug-in mounting |
|
Môi trường hoạt động |
Indoor |
|
Nhiệt độ hoạt động môi trường |
-20...60°C |
|
Độ ẩm hoạt động môi trường |
5...95% |
|
Tiêu chuẩn |
IEC61131-2, CE, cULus |
|
Khối lượng tương đối |
131g, 150g |
|
Chiều rộng tổng thể |
35mm |
|
Chiều cao tổng thể |
110mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
103mm |
|
Phụ kiện mua rời |
Base unit: AHBP04M1-5A, Base unit: AHBP06M1-5A, Base unit: AHBP08M1-5A, Base unit: AHBP12M1-5A, Base unit: AHBP04MR1-5A, Base unit: AHBP06MR1-5A, Base unit: AHBP08MR1-5A, Base unit: AHBP06E1-5A, Base unit: AHBP08E1-5A, Base unit: AHBP06ER1-5A, Base unit: AHBP08ER1-5A |