|
Loại |
Panel mounted sockets |
|
Số ổ cắm |
1 |
|
Số cực |
3P (2P+E), 4P (3P+E), 5P (3P+N+E) |
|
Điện áp dây |
AC |
|
Điện áp |
250VAC, 415VAC |
|
Tần số |
50...60Hz |
|
Dòng điện |
16A, 32A, 63A, 125A |
|
Vị trí đồng hồ |
6H |
|
Chức năng |
Flame resistance, Rated insulation voltage: AC690V, Closure cap |
|
Màu nhận diện |
Blue, Grey, Red |
|
Chất liệu tiếp điểm (pins) |
Standard |
|
Chất liệu vỏ |
Plastic |
|
Kích thước dây dẫn tối đa |
4mm², 10mm², 25mm², 35mm² |
|
Phương pháp đấu nối |
Screw terminals |
|
Cỡ lỗ bắt vít |
5.3mm, 6.5mm, 6.2mm |
|
Phương pháp lắp đặt |
Panel (Flush) mounted |
|
Môi trường hoạt động |
Indoor, Outdoor |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-25...70°C |
|
Chiều rộng tổng thể |
64mm, 92mm, 106mm, 110mm |
|
Chiều cao tổng thể |
79mm, 105mm, 108mm, 107mm, 112mm, 125mm, 84mm, 103mm, 109mm, 113mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
98mm, 90mm, 91mm, 116mm, 118mm, 154mm, 95mm, 173mm |
|
Tiêu chuẩn đại diện |
UL94V-0 |
|
Cấp bảo vệ |
IP44, IP67 |