|
Kiểu |
Screwdriver set |
|
Đơn chiếc/ bộ |
Set |
|
Số chiếc trong 1 bộ |
14 |
|
Đơn vị đo lường |
Inch, Metric |
|
Một bộ gồm có |
10 x 300 Slotted head - hex shank, 3 x 75 Slotted head - round shank, 4 x 100 Slotted head - round shank, 5.5 x 100 Slotted head - round shank, 6.5 x 100 Slotted head - round shank, 6.5 x 150 Slotted head - round shank, 6.5 x 38 Slotted head - round shank, 8 x 200 Slotted head - round shank, PH0 x 75 Phillips head - round shank, PH1 x 100 Phillips head - round shank, PH2 x 100 Phillips head - round shank, PH2 x 150 Phillips head - round shank, PH2 x 38 Phillips head - round shank, PH3 x 150 Phillips head - round shank |
|
Loại đầu vặn |
Phillips, Slotted |
|
Kích thước đầu vặn |
1/4'', 1/8", 10mm, 3mm, 3/8", 4mm, 5.5mm, 5/32", 6.5mm, 7/32", PH0, PH1, PH2, PH3 |
|
Kiểu trục tua vít |
Hex, Round |
|
Đường kính trục |
10mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 6.5mm, 8mm |
|
Chiều dài trục |
1-1/2'', 10'', 100mm, 12'', 125mm, 150mm, 175mm, 200mm, 250mm, 3", 300mm, 38mm, 4", 5'', 6'', 7", 8'' |
|
Chất liệu trục |
Chrome vanadium alloy steel (CR-V alloy steel), SNCM + V alloy steel |
|
Lớp phủ trục |
Chrome Plated, Chrome Plated with black tip |
|
Số đầu vặn |
1 |
|
Cơ cấu bánh cóc |
Non-Ratcheting |
|
Kiểu tay cầm |
Ultra Grip |
|
Chất liệu tay cầm |
PP, PP+TPR |
|
Khối lượng tương đối |
2.4kg |
|
Tiêu chuẩn |
DIN |
|
Phụ kiện đi kèm |
Box |