|
Loại |
Ball valves |
|
Kích thước |
15A, 20A, 25A, 32A, 40A, 50A |
|
Hình dáng |
Straight |
|
Chất liệu thân |
Stainless steel |
|
Chất liệu bi |
304 Stainless steel |
|
Chất liệu đế |
Poly tetra fluoro ethylene (PTFE) |
|
Chất liệu nắp che |
304 stainless steel |
|
Kiểu tay vặn |
Lever |
|
Màu tay vặn |
Blue |
|
Chất liệu tay vặn |
Stainless steel |
|
Kích thước cổng (A) |
15A, 20A, 25A, 32A, 40A, 50A |
|
Kích thước cổng (B) |
15A, 20A, 25A, 32A, 40A, 50A |
|
Kiểu kết nối |
Threaded |
|
Loại ren cổng của van |
BS |
|
Kiểu ren |
Female |
|
Sử dụng với |
Pipe |
|
Lưu chất |
General liquid, Water |
|
Nhiệt độ lưu chất |
150°C max. |
|
Áp suất tối đa |
1.6MPa |
|
Hướng lắp đặt |
Vertical |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Nhiệt độ môi trường |
150°C max. |
|
Đặc điểm |
Suitable for use in strong corrosive conditions, Withstand high pressure and temperature |
|
Chiều rộng tổng thể |
56mm, 59mm, 70mm, 76mm, 82mm, 95mm |
|
Chiều cao tổng thể |
67mm, 73mm, 85mm, 100mm, 112mm, 127mm |
|
Tiêu chuẩn |
JIS |