|
Loại |
Butterfly valves |
|
Kích thước |
50A, 65A, 80A, 100A, 125A, 150A, 200A, 250A, 300A |
|
Loại van bướm |
Wafer |
|
Điều khiển |
Manual |
|
Chất liệu thân |
Cast iron |
|
Chất liệu đế |
Rubber |
|
Chất liệu thân tay quay |
Cast iron |
|
Chất liệu đĩa chặn |
304 Stainless steel, 316 Stainless steel |
|
Kích thước cổng (A) |
50A, 65A, 80A, 100A, 125A, 150A, 200A, 250A, 300A |
|
Kích thước cổng (B) |
50A, 65A, 80A, 100A, 125A, 150A, 200A, 250A, 300A |
|
Kiểu kết nối |
Wafer |
|
Sử dụng với |
Pipe |
|
Lưu chất |
Air, Gas, Oil, Water |
|
Nhiệt độ lưu chất |
110°C max. |
|
Cấp áp suất |
10K |
|
Áp suất tối đa |
1.6MPa |
|
Hướng lắp đặt |
Vertical |
|
Kiểu tay vặn |
Lock lever |
|
Màu tay vặn |
Black |
|
Loại thân tay quay |
Nonrising |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Nhiệt độ môi trường |
5...110°C |
|
Đặc điểm |
Suitable for use in strong corrosive conditions |
|
Chiều rộng tổng thể |
43mm, 46mm, 52mm, 56mm, 60mm, 68mm, 78mm |
|
Chiều cao tổng thể |
266mm, 280mm, 286mm, 305mm, 318mm, 331mm, 378mm, 410mm, 462mm |
|
Tiêu chuẩn |
JIS |