Biến tần Yaskawa A1000 series 

Hãng sản xuất: Yaskawa
Tình trạng hàng: Có sẵn
 Hỗ trợ khách hàng về sản phẩm:
 61.250

Series: Biến tần Yaskawa A1000 series

Đặc điểm chung của Biến tần YASKAWA A1000 series

Biến tần YASKAWA dòng A1000:
- Công suất quá tải: tải thường 120% trong 60 giây, tải nặng 150% trong 60 giây.
- Chức năng tự động phát hiện tốc độ động cơ khi mất điện mà không sử dụng cảm biến tốc độ.
Ứng dụng: Biến tần YASKAWA dòng A1000 được sử dụng cho quạt, máy bơm, HVAC, cần trục và máy nâng, băng tải, máy nén khí, máy đùn, máy cuộn, máy công cụ.

Thông số kỹ thuật chung của Biến tần YASKAWA A1000 series

Loại

Variable Frequency Drives

Số pha nguồn cấp

3-phase

Điện áp nguồn cấp

200...240VAC, 380...440VAC

Tần số định mức ngõ vào

50Hz, 60Hz

Dòng điện định mức ngõ vào

2.9A, 3.9A, 5.8A, 7.3A, 7A, 8.8A, 10.8A, 7.5A, 11A, 13.9A, 15.6A, 18.5A, 18.9A, 24A, 28A, 37A, 52A, 68A, 80A, 92A, 82A, 111A, 136A, 164A, 200A, 271A, 324A, 394A, 471A, 1.8A, 2.1A, 3.2A, 4.3A, 4.4A, 5.9A, 8.1A, 8.2A, 9.4A, 10.4A, 14A, 15A, 20A, 38A, 39A, 44A, 43A, 58A, 86A, 105A, 142A, 170A, 207A, 248A, 300A, 346A, 410A, 465A, 657A, 584A, 922A, 830A, 1158A, 1031A

Công suất

0.4kW, 0.75kW, 1.1kW, 1.5kW, 2.2kW, 3kW, 3.7kW, 5.5kW, 7.5kW, 11kW, 15kW, 18.5kW, 22kW, 30kW, 37kW, 45kW, 55kW, 90kW, 110kW, 110kW, 132kW, 160kW, 185kW, 220kW, 250kW, 315kW, 355kW, 450kW, 500kW, 560kW, 630kW

Dòng điện định mức đầu ra

3.2A, 3.5A, 6A, 6.9A, 8A, 9.6A, 11A, 12A, 14A, 17.5A, 21A, 30A, 25A, 33A, 40A, 47A, 56A, 60A, 69A, 75A, 81A, 110A, 85A, 115A, 138A, 145A, 169A, 180A, 211A, 215A, 250A, 283A, 312A, 346A, 360A, 415A, 1.8A, 2.1A, 3.4A, 4.1A, 5.4A, 4.8A, 5.5A, 8.8A, 7.2A, 11.1A, 9.2A, 14.8A, 23A, 18A, 24A, 31A, 39A, 44A, 58A, 72A, 88A, 103A, 91A, 121A, 139A, 150A, 165A, 208A, 216A, 296A, 260A, 304A, 362A, 370A, 414A, 450A, 515A, 605A, 675A, 810A, 930A, 1090A, 1200A

Tần số ra Max

400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz, 400Hz

Ứng dụng

Compressor, Conveyor, Crane, Extruder, Fan, Hoist, Hvac, Machine tool, Press, Pump, Punching press, Shutter door, Winder

Kiểu thiết kế

Standard inverter

Công suất quá tải ở mức tải bình thường (60s)

120%

Công suất quá tải ở mức tải nặng (60s)

150%

Bàn phím

Buit-in

Bộ phanh

Buit-in, No

Điện trở

Built-in, No

Cuộn kháng 1 chiều

No, Built-in

Đầu vào digital

8

Đầu vào analog

3

Đầu vào xung

1

Đầu ra transistor

2

Đầu ra rơ le

2

Đầu ra analog

2

Đầu ra xung

1

Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển

Advanced open loop vector control for PM, Closed loop vector control, Closed loop vector control for PM, Open loop vector control, Open loop vector control for PM, V/f Control, V/f Control with PG

Chức năng bảo vệ

Braking resistance overheat protection, Charge LED, Ground Fault Protection, Heatsink Overheat Protection, Momentary Overcurrent Protection, Momentary power loss ride-thru, Motor Protection, Overload Protection, Overvoltage Protection, Stall prevention, Undervoltage Protection

Giao diện truyền thông

RS485/RS422

Giao thức truyền thông

CANopen, CC-link, DeviceNet, Ethernet, LonWorks, Mechatrolink-II, Mechatrolink-III, Memobus, Modbus, Profibus-DP, RS-422, RS-485

Kết nối với PC

RJ45, RS485, Ethernet, RS232, USB

Kiểu đầu nối điện

Screw terminal

Phương pháp lắp đặt

Wall-panel mounting

Kiểu làm mát

Air fan cooling, Natural cooling

Môi trường hoạt động

Standard, Salt resistant, Gas, Dust, Humidity, Oil, Moisture, Vibration, Shock

Nhiệt độ môi trường

-10...40°C, -10...50°C

Độ ẩm môi trường

95% or less

Khối lượng tương đối

3.1kg, 3.1kg, 3.1kg, 3.1kg, 3.2kg, 3.2kg, 3.2kg, 3.2kg, 3.2kg, 3.2kg, 3.2kg, 3.2kg, 3.2kg, 3.2kg, 3.2kg, 3.2kg, 3.4kg, 3.4kg, 3.5kg, 3.5kg, 3.5kg, 3.5kg, 3.5kg, 3.5kg, 3.5kg, 3.5kg, 3.9kg, 3.9kg, 3.9kg, 3.9kg, 4kg, 4kg, 4kg, 4kg, 5.4kg, 5.4kg, 5.6kg, 5.6kg, 5.7kg, 5.7kg, 8.3kg, 8.3kg, 8.7kg, 8.7kg, 9.7kg, 9.7kg, 21kg, 21kg, 23kg, 23kg, 25kg, 25kg, 27kg, 28kg, 36kg, 36kg, 37kg, 38kg, 39kg, 39kg, 41kg, 41kg, 42kg, 42kg, 45kg, 46kg, 76kg, 79kg, 80kg, 83kg, 87kg, 88kg, 96kg, 98kg, 99kg, 102kg, 106kg, 107kg, 108kg, 112kg, 117kg, 125kg, 221kg, 221kg, 545kg, 555kg, 99kg, 125kg, 221kg, 221kg, 545kg, 555kg

Chiều rộng

140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 140mm, 180mm, 180mm, 180mm, 180mm, 180mm, 180mm, 220mm, 220mm, 220mm, 220mm, 220mm, 220mm, 250mm, 250mm, 254mm, 254mm, 275mm, 275mm, 279mm, 279mm, 325mm, 325mm, 325mm, 325mm, 325mm, 325mm, 329mm, 329mm, 329mm, 329mm, 329mm, 329mm, 450mm, 450mm, 450mm, 456mm, 456mm, 456mm, 500mm, 500mm, 500mm, 500mm, 500mm, 500mm, 504mm, 504mm, 504mm, 504mm, 670mm, 670mm, 1250mm, 1250mm, 500mm, 500mm, 670mm, 670mm, 1250mm, 1250mm

Chiều cao

260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 260mm, 300mm, 300mm, 300mm, 300mm, 300mm, 300mm, 350mm, 350mm, 350mm, 350mm, 365mm, 365mm, 400mm, 400mm, 450mm, 450mm, 465mm, 510mm, 510mm, 515mm, 534mm, 550mm, 550mm, 550mm, 550mm, 614mm, 630mm, 630mm, 705mm, 705mm, 705mm, 730mm, 730mm, 730mm, 730mm, 800mm, 800mm, 800mm, 800mm, 800mm, 950mm, 960mm, 960mm, 960mm, 1140mm, 1140mm, 1168mm, 1168mm, 1168mm, 1168mm, 1380mm, 1380mm, 800mm, 950mm, 1140mm, 1140mm, 1380mm, 1380mm

Chiều sâu

147mm, 147mm, 147mm, 147mm, 147mm, 147mm, 147mm, 147mm, 147mm, 147mm, 147mm, 147mm, 147mm, 147mm, 147mm, 147mm, 164mm, 164mm, 164mm, 164mm, 164mm, 164mm, 164mm, 164mm, 164mm, 164mm, 167mm, 167mm, 167mm, 167mm, 167mm, 167mm, 167mm, 167mm, 167mm, 167mm, 187mm, 187mm, 187mm, 187mm, 197mm, 197mm, 197mm, 197mm, 197mm, 197mm, 258mm, 258mm, 258mm, 258mm, 258mm, 258mm, 258mm, 258mm, 258mm, 258mm, 258mm, 258mm, 283mm, 283mm, 283mm, 283mm, 283mm, 283mm, 283mm, 283mm, 330mm, 330mm, 330mm, 330mm, 330mm, 330mm, 350mm, 350mm, 350mm, 350mm, 350mm, 350mm, 350mm, 350mm, 350mm, 370mm, 370mm, 370mm, 370mm, 370mm, 370mm, 370mm, 370mm, 370mm, 370mm, 370mm

Cấp bảo vệ

IP00, NEMA 1, IP20

Tiêu chuẩn áp dụng

EN, IEC, UL

Bộ phanh( bán riêng)

CDBR-2037D, CDBR-2022D, CDBR-2110B, CDBR-4045D, CDBR-4030D, CDBR-4220B

Điện trở phanh( bán riêng)

LKEB-20P7, LKEB-21P5, LKEB-22P2, LKEB-23P7, LKEB-25P5, LKEB-27P5, LKEB-2011, LKEB-2015, LKEB-2022, LKEB-2018, LKEB-40P7, LKEB-41P5, LKEB-42P2, LKEB-43P7, LKEB-45P5, LKEB-4011, LKEB-47P5, LKEB-4015, LKEB-4018, LKEB-4022, LKEB-4030, LKEB-4037, LKEB-4045

Tài liệu Biến tần Yaskawa A1000 series

Trao đổi nội dung về sản phẩm
  Đang xử lý, vui lòng đợi chút ...
Gọi điện hỗ trợ

 Bảo An Automation

CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Địa chỉ: Số 3A Lý Tự Trọng, Minh Khai, Hồng Bàng, Hải Phòng, Việt Nam
Văn phòng 1: Khu dự án Vân Tra B, An Đồng, An Dương, Hải Phòng, Việt Nam
Văn phòng 2: Số 3/38, Chu Huy Mân, Phúc Đồng, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Nhà máy: Khu dự án Vân Tra B, An Đồng, An Dương, Hải Phòng, Việt Nam
Điện thoại: (+84) 2253 79 78 79, Hotline: (+84) 936 985 256
Mã số thuế: 0200682529
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
 Email: baoan@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 7 -  Đã truy cập: 42.767.441
Chat hỗ trợ