Bạc đạn cầu rãnh sâu đơn dãy d100-110mm SKF Type 6 

Bạc đạn cầu rãnh sâu đơn dãy d100-110mm SKF Type 6
Hãng sản xuất: SKF
Tình trạng hàng: Liên hệ
 Hotline hỗ trợ khách hàng về sản phẩm:
Khu vực Miền Bắc, Bắc Trung Bộ:
Khu vực Miền Nam, Nam Trung Bộ:
 3

Series: Bạc đạn cầu rãnh sâu đơn dãy d100-110mm SKF Type 6

Thông số kỹ thuật chung của Bạc đạn cầu rãnh sâu đơn dãy d100-110mm SKF Type 6

Loại

Single row deep groove ball bearings

Cấu tạo vòng bi

Full cover rings

Kiểu con lăn

Ball

Số dãy con lăn

1

Thiết kế vòng bi

Standard

Loại trục sử dụng

Standard

Nắp đậy

Open, Sealed, Shielded

Kiểu nắp đậy

Contact seal, NBR, on both sides, Low-friction seal, Shields on both sides, Non-contact seal, on one side only, Shield on one side only, Rubber contact seals on both sides, FKM

Đường kính lỗ trục

100mm, 105mm, 110mm

Đường kính ngoài

215mm, 130mm, 145mm, 160mm, 190mm, 225mm, 140mm, 150mm, 170mm, 200mm, 240mm

Độ dày vòng bi

47mm, 13mm, 20mm, 18mm, 26mm, 36mm, 49mm, 16mm, 19mm, 28mm, 38mm, 50mm

Tốc độ quay tham khảo

6700rpm, 10000rpm, 9500rpm, 8500rpm, 7000rpm, 6300rpm, 9000rpm, 8000rpm, 6000rpm

Tốc độ quay tối đa

4300rpm, 6000rpm, 2000rpm, 3400rpm, 2800rpm, 5000rpm, 6300rpm, 5600rpm, 5300rpm, 7500rpm, 2400rpm, 4500rpm, 3600rpm, 3200rpm, 4000rpm, 2600rpm, 7000rpm, 3800rpm

Tải trọng động

174kN, 20.8kN, 44.2kN, 54kN, 76.1kN, 140kN, 182kN, 28.1kN, 43.6kN, 60.5kN, 85.2kN, 151kN, 203kN

Tải trọng tĩnh

140kN, 19.6kN, 44kN, 51kN, 65.5kN, 104kN, 153kN, 26kN, 45kN, 57kN, 73.5kN, 118kN, 180kN

Tải trọng mỏi giới hạn

4.75kN, 1kN, 1.7kN, 1.86kN, 2.4kN, 3.65kN, 5.1kN, 1.25kN, 1.66kN, 2.04kN, 2.6kN, 5.7kN

Phương truyền lực

Combined radial and axial

Chất liệu vòng bi

Steel

Kiểu vòng cách

Pressed cage, Ball centred, Machined cage, Outer ring centred, Lubrication grooves in the guiding surfaces, Segmented cage

Chất liệu vòng cách

Steel, Brass, Graphite

Chất liệu con lăn

Steel

Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai

Clearance CN, Clearance C3, Clearance C4, Tolerance class P5

Chất bôi trơn

Non-lube, Grease, Solid oil, Mineral polyurea grease, NSF H1 oil

Nhiệt độ hoạt động

120°C or less, -40...120°C, 350°C or less

Đặc điểm

Quiet running, Electrical insulation of outer rings, breaking down voltage 300VDC, Ohmic resistance 200MOhm, Stabilized rings and reduced width tolerance, Bearing rings or washers dimensionally stabilized for use at operating temperatures up to +200°C

Chiều dài tổng thể

47mm, 13mm, 20mm, 18mm, 26mm, 36mm, 49mm, 16mm, 19mm, 28mm, 38mm, 50mm

Đường kính tổng thể

215mm, 130mm, 145mm, 160mm, 190mm, 225mm, 140mm, 150mm, 170mm, 200mm, 240mm

Khối lượng tương đối

7.1kg, 8.7kg, 7.2kg, 7.3kg, 0.33kg, 0.31kg, 0.87kg, 1.2kg, 1.6kg, 1.85kg, 1.65kg, 3.8kg, 3.9kg, 8.25kg, 8.2kg, 0.6kg, 0.47kg, 0.9kg, 1.05kg, 1.45kg, 1.95kg, 2.3kg, 2kg, 2.05kg, 4.45kg, 4.6kg, 9.65kg, 11.5kg, 2.25kg, 5.29kg

Tài liệu Bạc đạn cầu rãnh sâu đơn dãy d100-110mm SKF Type 6

Trao đổi nội dung về sản phẩm
Loading  Đang xử lý, vui lòng đợi chút ...
Gọi điện hỗ trợ

 Bảo An Automation

Hotline Miền Nam: 0936 862 799
Hotline Miền Trung: 0904 460 679
Hotline Miền Bắc: 0989 465 256
CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Văn phòng và Tổng kho HP: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Văn phòng và Tổng kho HN: 3/38 Chu Huy Mân, P. Phúc Lợi, Tp. Hà Nội.
Văn phòng và Tổng kho HCM: 204 Nơ Trang Long, P. Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Nhà máy: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Giấy CNĐKDN: 0200682529 - Cấp ngày: 31/07/2006 bởi Sở KH & ĐT TP HẢI PHÒNG
Địa chỉ viết hóa đơn: Số 3A phố Lý Tự Trọng, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Điện thoại: 02253 79 78 79
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
Liên hệ báo giá: baoan@baoanjsc.com.vn - Liên hệ hợp tác: doitac@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 3 -  Đã truy cập: 195.675.239
Chat hỗ trợ