|
Loại |
Metering current transformer (MCT) |
|
Số pha |
1 phase |
|
Ứng dụng |
Metering |
|
Kiểu khung vỏ |
Feed-through |
|
Hình dáng |
Square |
|
Hình dạng lỗ xuyên |
Mixed |
|
Dùng cho đường dẫn điện kiểu |
Busbar |
|
Kích thước bên trong/ kích thước thanh bar |
60x10mm, 50x30mm, D45mm |
|
Kích thước bên ngoài |
W85xH110mm |
|
Điện áp |
720V max. |
|
Điện áp cách điện |
3kV |
|
Tần số |
50/60Hz |
|
Dòng điện sơ cấp |
1000A |
|
Dòng điện thứ cấp |
5A |
|
Tỉ số biến dòng |
1000/5A |
|
Độ chính xác |
Class 0.5 |
|
Số cực thứ cấp |
Single |
|
Công suất |
10VA |
|
Cấp cách điện |
E |
|
Chức năng bảo vệ |
Overload protection |
|
Chất liệu vỏ |
ABS plastic moulding |
|
Phương pháp kết nối thứ cấp |
Terminals for lug |
|
Phương pháp lắp đặt |
Surface mounting |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Nhiệt độ môi trường |
20...70°C |
|
Độ ẩm môi trường |
<95% |
|
Chiều rộng tổng thể |
85mm |
|
Chiều cao tổng thể |
110mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
32mm |
|
Tiêu chuẩn |
IEC185, VE404 |