|
Loại |
Variable Frequency Drives |
|
Ứng dụng |
Food & beverage, Material handling, Printing machines, Rubber and plastic, Textile, Sawmill, Water handling, Agricultural, Automative production line |
|
Số pha nguồn cấp |
3-phase |
|
Điện áp nguồn cấp |
380...480VAC |
|
Tần số ngõ vào |
47...63Hz |
|
Dòng điện ngõ vào |
12.9A |
|
Công suất |
4kW (ND), 4kW (LD), 3kW (HD) |
|
Dòng điện ngõ ra |
9.4A (ND), 8.9A (LD), 7.2A (HD) |
|
Điện áp ngõ ra |
0...480VAC |
|
Tần số ra Max |
599Hz |
|
Khả năng chịu quá tải |
110% at 60 s (LD), 150% at 60 s (HD) |
|
Kiểu thiết kế |
General purpose inverter |
|
Bàn phím |
Built-in |
|
Cuộn kháng xoay chiều |
No |
|
Cuộn kháng 1 chiều |
No |
|
Lọc EMC |
Built-in |
|
Thành phần tích hợp sẵn |
Brake chopper |
|
Đầu vào digital |
6 |
|
Đầu vào analog |
2 |
|
Đầu ra rơ le |
3 |
|
Đầu ra analog |
2 |
|
Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển |
Scalar control, Vector control, Speed control |
|
Chức năng hoạt động |
Speed control |
|
Tính năng độc đáo |
The ACS480 is a ready-made and capable package for many applications, such as compressors, fan and conveyors, in a variety of light industries, including food and beverage, logistics and warehousing,… |
|
Giao diện truyền thông |
RS485, USB |
|
Giao thức truyền thông |
CANopen, DeviceNet, Ethernet, Modbus, Profibus, Profinet, Modbus TCP |
|
Kiểu đầu nối điện |
Screw terminal |
|
Phương pháp lắp đặt |
Surface mounting |
|
Tích hợp quạt làm mát |
Yes |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Nhiệt độ môi trường |
-40...70°C |
|
Độ ẩm môi trường |
5...95% |
|
Khối lượng tương đối |
1.77kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
72mm |
|
Chiều cao tổng thể |
223mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
207.1mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP20 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, RoHS, UL, UKCA |
|
Phụ kiện bán rời |
Control panel mounting platform:3AUA0000108878 (DPMP-01), Control panel mounting platform:3AXD50000009374 (DPMP-02), Blank control panel cover: RDUM-01, Door mounting kit: DPMP-EXT2, Profibus DP module: 68469325 (FPBA-01), DeviceNet module: 68469341 (FDNA-01), Modbus/TCP module: 3AXD50000049964 (FMBT-21), Ethernet module: 3AXD50000192786 (FEIP-21), Profinet IO module: 3AXD50000192779 (FPNO-21), CANOpen module: 68469376 (FCAN-01), ControlNet module: 3AUA0000094512 (FCNA-01), EtherCAT module: 3AUA0000072069 (FECA-01), POWERLINK module: 3AUA0000072120 (FEPL-02), I/O extension module: BIO-01, External I/O: BAPO-01, External relay option: BREL-01, EMC filter: 3ABD68902495 (RFI-32) |
|
Bàn phím (Bán riêng) |
ACS-AP-I, ACS-AP-S, ACS-AP-W, ACS-BP-S |
|
Cuộn cảm (Bán riêng) |
3ABD68711215 (CHK-03), NOCH-0016-6X |