|
Loại |
Pressure sensor controller |
|
Loại hiển thị |
7-segment LED |
|
Hiển thị chữ số |
4 |
|
Dải áp suất |
-10...101kPa (for low pressure), -101...101kPa (for compound pressure) |
|
Độ chính xác |
±0.5% FS |
|
Đơn vị áp suất có thể chuyển đổi |
kPa |
|
Nguồn cấp |
12...24VDC |
|
Số kênh |
4-channel |
|
Kiểu ngõ vào |
1...5VDC |
|
Ngõ vào sự kiện |
Contact |
|
Ngõ ra điều khiển |
PNP open collector |
|
Số ngõ ra điều khiển |
5 |
|
Đặc điểm |
With sensor connector (4pcs) |
|
Chức năng I.o.T |
No |
|
Phương pháp đấu nối dây |
Connector |
|
Vật liệu vỏ |
Polybutylene Terephthalate (PBT) |
|
Phương pháp lắp đặt |
Flush mounting |
|
Kích thước mặt cắt |
W37.5xH37.5mm |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Nhiệt độ môi trường |
0...50°C |
|
Độ ẩm môi trường( không ngưng tụ) |
35...85% |
|
Cấp bảo vệ |
IP40, IP65 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, RoHS, UKCA |
|
Khối lượng tương đối |
60g |
|
Chiều rộng tổng thể |
40mm |
|
Chiều cao tổng thể |
40mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
46.6mm |
|
Phụ kiện đi kèm |
Connection cable: ZS-26-A, Connector: ZS-26-E |
|
Phụ kiện mua rời |
Connection cable: ZS-26-A, Panel mount adapter: ZS-26-B, Front protective cover: ZS-26-01, Front protective cover + Panel mount adapter: ZS-26-C, Conversion adapter: ZD-26-D, Connector: ZS-26-E |