|
Loại máy bơm |
Centrifugal pumps |
|
Cấu trúc bơm |
Multistage pump, Vertical pump |
|
Nguyên lý hoạt động |
Centrifugal pump |
|
Số pha |
3-phase |
|
Điện áp định mức |
230VAC, 400VAC |
|
Tần số |
50Hz |
|
Công suất (kW) |
1.87kW |
|
Công suất (HP) |
2.5HP |
|
Dùng cho chất lỏng |
Non-loaded fluid, Glycon water |
|
Nhiệt độ chất lỏng |
5...90°C |
|
Ứng dụng |
Pressurizing system, Irrigation, Drinking water, Heating and air conditioning, Water treatment, Washing systems |
|
Tổng cột áp |
60...10.6m |
|
Lưu lượng |
0...15.6m³/h |
|
Áp suất làm việc tối đa |
8bar |
|
Kiểu kết nối đầu hút |
G thread (Female) |
|
Kích thước đầu hút |
1-1/2" |
|
Kiểu kết nối đầu xả |
G thread (Female) |
|
Kích thước đầu xả |
1-1/4" |
|
Số lượng cánh quạt |
5 |
|
Kiểu kết nối điện |
Screw clamping |
|
Cấp độ cách điện |
Class F |
|
Chất liệu thân máy bơm |
Cast iron (Body), Cast iron (Motor bracket), AISI 304 (diffuser), AISI 304 (Impeller), AISI 304 (Shaft), AISI 304 (shell), Ceramic/Carbon/NBR (shaft seal), Graphite-silicon-EPDM (Mechanical seal), Ceramic-tungsten carbide (Intermediate shaft guiding stage bush), EPDM (Elastomer) |
|
Màu sắc |
Dark blue |
|
Nhiệt độ môi trường |
40°C max |
|
Đặc điểm nổi bật |
Ideal for pumping non-loaded fluid, pressurisation systems, irrigation, drinking or glycol water, water treatment, food industry, heating and air conditioning, washing systems, These pumps are available with overlapping or in-line deliveries and in threaded or flanged versions |
|
Trọng lượng tương đối |
23.5kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
229mm |
|
Chiều cao tổng thể |
503mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
220mm |
|
Phụ kiện mua riêng |
6204-ZZ, 6304-ZZ C3 |
|
Cấp bảo vệ |
IPX4 |