|
Loại máy bơm |
Centrifugal pumps |
|
Cấu trúc bơm |
Horizontal pump, Multistage pump |
|
Nguyên lý hoạt động |
Centrifugal pump |
|
Số pha |
1-phase, 3-phase |
|
Điện áp định mức |
230VAC, 400VAC |
|
Tần số |
50Hz |
|
Công suất (kW) |
0.75kW, 0.55kW, 0.9kW, 1.5kW, 1.1kW, 1.8kW, 2.2kW, 3kW, 4kW |
|
Công suất (HP) |
1HP, 0.75HP, 1.2HP, 1.5HP, 2.4HP, 3HP, 5.5HP |
|
Dùng cho chất lỏng |
Clean water |
|
Nhiệt độ chất lỏng |
5...40°C, 5...90°C |
|
Ứng dụng |
Applications in industry and household |
|
Tổng cột áp |
35...17m, 41.5...21m, 52...27.5m, 62...32.5m, 64...32m, 70...48m, 80...54m |
|
Lưu lượng |
0...4.8m³/h, 0...5.4m³/h, 0...6.6m³/h, 0...8.4m³/h, 0...11.4m³/h, 0...12.6m³/h |
|
Áp suất làm việc tối đa |
0.6MPa, 1Mpa |
|
Kiểu kết nối đầu hút |
G thread (Female) |
|
Kích thước đầu hút |
1", 1-1/4", 1-1/2" |
|
Kiểu kết nối đầu xả |
G thread (Female) |
|
Kích thước đầu xả |
1", 1-1/4" |
|
Đường kính cánh quạt |
122mm, 130mm, 143mm, 153mm, 156mm, 167mm, 179mm |
|
Số lượng cánh quạt |
2 |
|
Kiểu kết nối điện |
Screw clamping |
|
Cấp độ cách điện |
Class F |
|
Tốc độ vòng quay |
2850rpm |
|
Chất liệu thân máy bơm |
Cast iron (Body), Ceramic/Carbon/NBR (shaft seal), PPE+PS glass fibre reinforced (Impeller), AISI 304 (Case), AISI 303 (Shaft), Aluminium (bracket), Brass (impeller), Cast iron (Motor bracket), AISI 304 (Shaft) |
|
Màu sắc |
Dark blue |
|
Đặc điểm nổi bật |
Twin impeller cast iron centrifugal pump, also available with brass impeller. It can be inserted in complex machinery for industrial use |
|
Trọng lượng tương đối |
15kg, 14.1kg, 16.5kg, 28.5kg, 25.8kg, 28kg, 26.7kg, 46.8kg, 52kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
183mm, 209mm, 194mm, 228mm |
|
Chiều cao tổng thể |
227mm, 265mm, 308.5mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
336.3mm, 407.8mm, 419.8mm, 410.8mm, 421mm, 423.3mm, 494.5mm, 508mm |
|
Phụ kiện mua riêng |
6202, 6203, 6204, 6306, 6205 |
|
Cấp bảo vệ |
IP44 |