|
4L 10/04
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 750W; 1HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 31...9m; 0...15m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 10/15
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 3kW; 4HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 99...30m; 0...15m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 10/20
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 4kW; 5.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 132...40m; 0...15m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 12/06
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.5kW; 2HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 38...15m; 0...18m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 12/09
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 2.2kW; 3HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 56...23m; 0...18m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 12/12
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 3kW; 4HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 75...30m; 0...18m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 12/16
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 4kW; 5.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 100...40m; 0...18m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 12/22
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 5.5kW; 7.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 138...55m; 0...18m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 12/24
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 7.5kW; 10HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 168...23m; 0...18m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 12/29
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 7.5kW; 10HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 181...73m; 0...18m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 16/04
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.1kW; 1.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 25...7m; 0...24m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 16/06
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.5kW; 2HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 37...11m; 0...24m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 16/07
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.5kW; 2HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 39...3.1m; 0...24m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 16/09
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 2.2kW; 3HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 55...17m; 0...24m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 16/13
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 3kW; 4HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 80...24m; 0...24m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 16/17
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 4kW; 5.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 104...31m; 0...24m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 2/08
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 370W; 0.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 46...21m; 0...2.1m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 2/12
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 370W; 0.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 72...39m; 0...2.1m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 2/13
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 550W; 0.75HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 74...33m; 0...2.1m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 2/17
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 750W; 1HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 97...44m; 0...2.1m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 2/18
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 550W; 0.75HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 108...59m; 0...2.1m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 2/24
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 750W; 1HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 144...78m; 0...2.1m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 2/35
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.1kW; 1.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 210...114m; 0...2.1m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 2/45
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.5kW; 2HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 270...146m; 0...2.1m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 2/68
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 2.2kW; 3HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 408...221m; 0...2.1m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 3/07
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 370W; 0.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 46...15m; 0...3.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 3/10
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 550W; 0.75HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 66...22m; 0...3.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 3/14
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 750W; 1HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 92...31m; 0...3.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 3/29
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.5kW; 2HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 186...49m; 0...3.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 3/42
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 2.2kW; 3HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 269...71m; 0...3.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 4/07
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 550W; 0.75HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 46...12m; 0...5.4m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 4/08
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 550W; 0.75HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 50...15m; 0...5.4m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 4/10
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 750W; 1HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 66...18m; 0...5.4m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 4/11
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 750W; 1HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 69...21m; 0...5.4m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 4/16
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.1kW; 1.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 100...30m; 0...5.4m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 4/22
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.5kW; 2HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 138...41m; 0...5.4m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 4/33
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 2.2kW; 3HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 206...62m; 0...5.4m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 4/44
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 3kW; 4HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 275...83m; 0...5.4m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 4/58
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 4kW; 5.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 363...109m; 0...5.4m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 5/06
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 550W; 0.75HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 41...12m; 0...6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 5/08
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 750W; 1HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 55...17m; 0...6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 5/13
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 750W; 1HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 91...39m; 0...6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 5/31
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 3kW; 4HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 217...93m; 0...6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 7/04
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 550W; 0.75HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 26...10m; 0...9.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 7/13
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.5kW; 2HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 88...33m; 0...9.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 9/04
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 750W; 1HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 25...4m; 0...12m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 9/17
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 3kW; 4HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 115...43m; 0...12m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 9/23
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 4kW; 5.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 155...58m; 0...12m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 12/18
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 5.5kW; 7.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 126...17m; 0...18m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 3/21
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.1kW; 1.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 138...46m; 0...3.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 5/52
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 5.5kW; 7.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 358...107m; 0...6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 3/70
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 4kW; 5.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 460...153m; 0...3.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 4/39
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 3kW; 4HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 258...68m; 0...5.4m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 10/26
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 5.5kW; 7.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 200...57m; 0...15m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 9/31
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 5.5kW; 7.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 193...33m; 0...12m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 7/56
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 7.5kW; 10HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 358...134m; 0...9.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 4/20
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.5kW; 2HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 133...35m; 0...5.4m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 2/25
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.1kW; 1.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 143...64m; 0...2.1m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 9/18
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 3kW; 4HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 112...19m; 0...12m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 5/23
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 2.2kW; 3HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 158...47m; 0...6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 16/23
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 5.5kW; 7.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 128...10m; 0...24m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 10/19
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 4kW; 5.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 146...42m; 0...15m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 5/16
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.5kW; 2HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 110...33m; 0...6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 10/35
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 7.5kW; 10HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 270...77m; 0...15m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 4/14
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.1kW; 1.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 93...25m; 0...5.4m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 7/42
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 5.5kW; 7.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 268...100m; 0...9.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 5/42
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 4kW; 5.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 289...87m; 0...6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 12/10
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 3kW; 4HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 70...9m; 0...18m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 9/13
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 2.2kW; 3HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 81...14m; 0...12m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 5/12
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.1kW; 1.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 83...25m; 0...6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 7/31
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 4kW; 5.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 198...74m; 0...9.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 5/68
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 7.5kW; 10HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 468...140m; 0...6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 2/34
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.5kW; 2HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 194...87m; 0...2.1m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 16/14
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 3kW; 4HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 78...6m; 0...24m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 3/41
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 2.2kW; 3HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 269...90m; 0...3.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 10/10
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 2.2kW; 3HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 77...22m; 0...15m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 16/32
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 7.5kW; 10HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 178...14m; 0...24m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 4/52
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 4kW; 5.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 345...91m; 0...5.4m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 7/23
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 3kW; 4HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 147...55m; 0...9.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 9/24
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 4kW; 5.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 150...26m; 0...12m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 10/14
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 3kW; 4HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 108...31m; 0...15m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 16/19
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 4kW; 5.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 106...8m; 0...24m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 7/12
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.5kW; 2HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 77...29m; 0...9.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 3/28
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.5kW; 2HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 184...61m; 0...3.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 7/17
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 2.2kW; 3HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 109...41m; 0...9.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 3/56
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 3kW; 4HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 368...123m; 0...3.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 2/50
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 2.2kW; 3HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 286...129m; 0...2.1m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 5/32
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 3kW; 4HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 220...66m; 0...6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 9/42
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 7.5kW; 10HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 262...45m; 0...12m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 16/10
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 2.2kW; 3HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 56...4.4m; 0...24m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 12/13
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 4kW; 5.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 91...12m; 0...18m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 4/29
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 2.2kW; 3HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 192...51m; 0...5.4m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 7/09
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.1kW; 1.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 57...21m; 0...9.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 12/04
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.1kW; 1.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 28...4m; 0...18m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 10/05
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.1kW; 1.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 39...11m; 0...15m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 16/05
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.1kW; 1.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 28...2.2m; 0...24m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 10/07
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.5kW; 2HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 54...15m; 0...15m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 9/09
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.5kW; 2HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 56...10m; 0...12m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 12/05
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.5kW; 2HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 35...5m; 0...18m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 12/07
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 2.2kW; 3HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 49...7m; 0...18m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 7/06
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 750W; 1HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 38...14m; 0...9.6m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|
|
4L 9/07
|
3 pha; 400VAC; Công suất (kW): 1.1kW; 1.5HP; Dùng cho chất lỏng: Nước; Tổng cột áp: 44...8m; 0...12m³/h
|
Liên hệ
|
Kiểm tra
|