|
Loại |
Fiber Optic Units |
|
Hình dạng |
Cylinder |
|
Phương pháp phát hiện |
Through-beam (Full set) |
|
Khoảng cách phát hiện |
370mm, 600mm, 1.5m, 670mm, 1.42m |
|
Hướng phát hiện cảm biến |
Top view, Side view |
|
Đường kính sợi quang |
0.5mm, 1mm |
|
Đường kính vật cảm biến nhỏ nhất |
2µm |
|
Chiều dài sợi quang |
2m, 5m |
|
Bán kính uốn cho phép |
R1, R4, R25 |
|
Chất liệu sợi quang |
Plastic |
|
Chất liệu đầu cảm biến |
Stainless steel, Nickel-plated brass, SUS303 |
|
Vật liệu vỏ bọc sợi |
Polyethylene, PVC |
|
Đặc điểm sợi quang |
Flexible, Bend-resistant, Standard type |
|
Cỡ lắp đặt |
D1, D1.5, D3 |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Nhiệt độ môi trường (không đóng băng hoặc ngưng tụ) |
-40...70°C |
|
Khối lượng tương đối |
40g, 60g |
|
Cấp bảo vệ |
IP67 |
|
Bộ khuếch đại (Bán rời) |
E3NX-FA, E3X-DH |