|
Loại |
Double box-end wrench |
|
Hệ đo lường |
Metric |
|
Đơn chiếc/bộ |
Individual |
|
Số lượng chiếc mỗi bộ |
1 |
|
Số đầu vặn |
2 |
|
Hình dạng đầu vặn |
12-point |
|
Dùng để vặn ốc kiểu |
External 12-point, External hexagon, External square |
|
Kích thước đầu vặn |
16mm, 17mm |
|
Kiểu đầu cờ lê |
Offset |
|
Độ dầy của đầu cờ lê |
12.2mm, 13.2mm |
|
Bánh cóc |
Non-ratcheting |
|
Vật liệu |
Steel |
|
Lớp phủ bề mặt cờ lê |
Chrome coated |
|
Bọc tay cầm |
No |
|
Ứng dụng |
Bolts, Nuts, Screws |
|
Kiểu hộp chứa |
No |
|
Môi trường sử dụng |
Standard |
|
Chiều rộng tổng thể |
25.9mm |
|
Chiều dài tổng thể |
265mm |