|
Loại |
Electrical foot switches |
|
Số bàn đạp |
Single |
|
Công tắc bảo vệ |
Without guard, With guard |
|
Vật liệu thân |
Plastic, Aluminum |
|
Vật liệu bàn đạp |
Plastic, Aluminum |
|
Tiếp điểm hoạt động |
1 step |
|
Kiểu hoạt động |
Momentary |
|
Loại ngõ ra |
SPST (1NO), SPDT |
|
Công suất ngõ ra |
10A at 250VAC |
|
Phương pháp lắp đặt |
Surface mounting |
|
Kiểu đấu nối điện |
Lead wire |
|
Chiều dài cáp |
1.5m |
|
Chiều rộng tổng thể |
62 mm, 72 mm, 82 mm, 160 mm, 120 mm |
|
Chiều cao tổng thể |
31 mm, 38 mm, 58 mm, 150 mm, 140 mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
100 mm, 114 mm, 170 mm, 210 mm, 225 mm |