|
Loại |
Key selector switches |
|
Kiểu tay gạt |
Key |
|
Hình dạng đầu |
Round |
|
Số vị trí |
2 |
|
Kiểu vận hành |
Spring return (from right) |
|
Vị trí rút khóa |
Left |
|
Vị trí hoạt động |
90° |
|
Kích thước đầu |
W18xH18mm |
|
Kích thước lắp |
D16 |
|
Kích cỡ lỗ lắp đặt |
D16 |
|
Cấu hình tiếp điểm |
1NO+1NC |
|
Công suất tiếp điểm |
3A at 30VDC, 3A at 250VAC, 5A at 125VAC |
|
Màu sắc bezel |
Black |
|
Tần suất vận hành cho phép (Cơ khí) |
20 operations/min |
|
Tần suất vận hành cho phép (Điện) |
10 operations/min |
|
Tuổi thọ cơ khí |
250,000 operations |
|
Tuổi thọ điện |
100,000 operations |
|
Kiểu đấu nối |
Solder terminas |
|
Kiểu lắp đặt |
Through hole mounting |
|
Độ sâu sau panel |
28.5mm |
|
Môi trường hoạt động |
Oil-resistant |
|
Nhiệt độ môi trường (không đóng băng) |
-10...55°C |
|
Độ ẩm môi trường (không ngưng tụ) |
35...85% |
|
Chiều rộng tổng thể |
18mm |
|
Chiều cao tổng thể |
20mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
38mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP65 |
|
Phụ kiện đi kèm |
Key |