|
Loại |
Fork/spade terminals |
|
Đường kính trong phần cho dây vào (d) |
4.1mm, 4.6mm |
|
Chiều dài phần cho dây vào |
10mm |
|
Vật liệu tiếp xúc |
Copper |
|
Lớp cách điện |
Yes |
|
Vật liệu cách điện |
Vinyl |
|
Màu lớp cách điện |
Red, Blue |
|
Hình dạng thân |
Y type |
|
Độ rộng bên trong của đầu chĩa |
3.7mm, 4.3mm, 5.3mm |
|
Độ rộng bên ngoài của đầu chĩa |
7.7mm, 8mm |
|
Dùng cho dây mềm |
22...16AWG, 0.3...1.65mm², 16...14AWG, 1.04...2.63mm² |
|
Đặc điểm |
The flat, slightly bent blade ensures secure electrical contact and allows easy connection to the female terminal |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Chiều rộng tổng thể |
13.2mm, 9mm |
|
Chiều cao tổng thể |
19.5mm, 24mm |
|
Tiêu chuẩn |
CSA, UL |