|
Loại |
Standard socket |
|
Đơn chiếc/ bộ |
Individual |
|
Số sản phẩm trong 1 bộ |
1 |
|
Kiểu đầu vặn |
Hexagon socket |
|
Cỡ đầu vặn |
H12, H13, H14, H16, H17, H18, H19, H21, H22, H24, H8, H10, H26, H27, H30, H32, H36 |
|
Kiểu đầu kết nối dụng cụ vặn |
Square drive |
|
Kích thước phần kết nối dụng cụ vặn |
12.7mm, 1/2" |
|
Độ sâu lỗ đai ốc |
10mm, 11mm, 14mm, 15mm, 16mm, 18mm, 20mm, 9mm, 22mm, 25mm, 30mm |
|
Độ sâu lỗ bulong |
10mm, 11mm, 14mm, 15mm, 16mm, 18mm, 20mm, 9mm, 22mm, 25mm, 30mm |
|
Chiều dài sản phẩm |
35mm, 36.5mm, 37mm, 38mm, 39mm, 43.5mm, 47mm, 52mm |
|
Đường kính đầu khẩu |
17.5mm, 18.8mm, 20mm, 22.5mm, 24mm, 25.5mm, 26mm, 27.4mm, 30mm, 31.5mm, 12.3mm, 15mm, 35mm, 36mm, 40mm, 43mm, 48mm |
|
Đường kính đầu điều khiển |
21.5mm, 22.5mm, 23mm, 23.5mm, 24mm, 26mm, 28mm, 29mm, 32mm, 34mm, 38mm |
|
Chất liệu |
Stainless steel |
|
Phù hợp với dụng cụ vặn kiểu |
Hand tools, Power tools |
|
Đặc điểm |
All stainless steel is very rust-resistant |
|
Khối lượng tương đối |
47g, 50g, 51g, 62g, 70g, 77g, 78g, 79g, 104g, 99g, 39g, 43g, 140g, 151g, 204g, 249g, 333g |