|
Loại |
Ceiling lights |
|
Vị trí lắp đặt |
Ceiling |
|
Phương pháp lắp đặt |
Suspension mounting |
|
Nguồn sáng |
LED |
|
Tổng công suất đèn |
18W, 25W |
|
Quang thông |
1190lm, 1330lm, 1650lm, 1850lm |
|
Màu sắc ánh sáng đèn |
Yellow, Neutral white, Daylight |
|
Nguồn cấp |
Electric |
|
Điện áp nguồn cấp |
170...250VAC |
|
Tần số điện lưới |
50Hz |
|
Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
|
Tuổi thọ bóng |
25, 000h |
|
Chất Lens |
Plastic |
|
Màu sắc Lens |
White |
|
Vật liệu thân đèn |
Metal |
|
Màu sắc của đèn |
White |
|
Đặc điểm |
Save up to 90% of electricity, High light quality (CRI>=80), increase the ability to recognize the color of objects, Using advanced LED technology for strong, flicker-free lighting even when the voltage is unstable, Explosion proof LED luminaires/work light designed for use in explosive gas environments |
|
Phương pháp đấu nối |
Pre-wire |
|
Môi trường hoạt động |
Indoor |
|
Đường kính tổng thể |
230mm, 292mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
44mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP54 |