|
Loại |
Work shoes |
|
Size |
35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42 |
|
Size theo chuẩn |
EU |
|
Cho giới tính |
Unisex |
|
Chiều dài bàn chân |
230mm, 235mm, 240mm, 250mm, 255mm, 260mm, 265mm, 270mm |
|
Màu sắc |
Gray |
|
Kiểu mũi bảo vệ ngón chân |
Safety |
|
Vật liệu mũi giày |
Steel |
|
Cổ giày |
Short |
|
Vật liệu thân giày |
Suede leather |
|
Vật liệu đế giữa |
Steel |
|
Vật liệu đế ngoài |
Polyurethane (PU) |
|
Vật liệu lớp lót bên trong |
Mesh |
|
Vật liệu tấm lót |
SJ foam |
|
Chống tĩnh điện |
Anti static |
|
Tiêu chuẩn áp dụng |
ASTM F2413:2018, EN ISO 20345:2011 |
|
Tiêu chuẩn an toàn |
S1-P, SRC |
|
Bảo quản |
Clean regularly, Do not dry your shoes on a radiator, nor nearby a heat source |
|
Kiểu cố định |
Tie shoes lace |
|
Môi trường hoạt động |
Impact resistant, Slip resistance, Puncture resistant, Abrasion resistant |
|
Ứng dụng |
Automative, Construction, Logistics, Cleaning |
|
Đặc trưng |
Compression resistance toecap (clearance after compression 15kN: 14.5mm), Impact resistance toecap (clearance after impact 200J: 14mm) |