|
Loại |
Electromagnetic starter |
|
Số cực |
3P |
|
Tiếp điểm chính |
3NO |
|
Tiếp điểm phụ |
2NO+2NC |
|
Kích thước |
S12 |
|
Dòng điện (Ie) |
400A |
|
Công suất |
200kW |
|
Công suất động cơ |
200kW at 400VAC |
|
Cuộn dây |
220...240VAC |
|
Tần số |
50/60Hz |
|
Điện áp dây |
AC |
|
Điện áp |
690VAC |
|
Thời gian khởi động |
50...70ms closing coil, 70...100ms opening coil |
|
Đấu nối |
Busbar terminals |
|
Lắp đặt |
Surface mounting (Screw fixing) |
|
Nhiệt độ môi trường |
-25...60°C |
|
Khối lượng tương đối |
10.2kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
160mm |
|
Chiều cao tổng thể |
214mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
225mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP20, IP00 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, UKCA, UL, EAC |
|
Phụ kiện mua rời |
Surge supressors: 3RT1956-1CB00, Surge supressors: 3RT1956-1CB02, Surge supressors: 3RT1956-1CC00, Surge supressors: 3RT1956-1CC02, Surge supressors: 3RT1956-1CD00, Surge supressors: 3RT1956-1CD02, Surge supressors: 3RT1956-1CE00, Surge supressors: 3RT1956-1CE02, Surge supressors: 3RT1956-1CF00, Surge supressors: 3RT1956-1CF02, Assembly kits: 3RA1973-2A, Assembly kits: 3RA1973-3E, Assembly kits: 3RA1973-2B, Star jumpers: 3RT1966-4BA31, Terminal blocks: 3RT1966-4G, Terminal cover: 3RT1966-4EA1, Terminal cover: 3RT1966-4EA2, Terminal cover: 3RT1966-4EA3, Terminal cover: 3TX6546-3B, Seal cover: 3RT1926-4MA10, Base plates: 3RA1972-2A, Base plates: 3RA1972-2E, Base plates: 3RA1972-2F, Connection kit: 3RT1966-4PA00, LED modules : 3RT2926-1QT00, Blank label: 3RT2900-1SB10, Blank label: 3RT2900-1SB20, Blank label: 3RT2900-1SB60 |
|
Rơ le bảo vệ quá tải (Mua riêng) |
3RB2066-1GC2, 3RB2066-1GF2, 3RB2066-1MC2, 3RB2066-1MF2, 3RB2066-2GC2, 3RB2066-2GF2, 3RB2066-2MC2, 3RB2066-2MF2, 3RB2163-4GC2, 3RB2163-4GF2, 3RB2163-4MC2, 3RB2163-4MF2 |
|
Tiếp điểm phụ (Mua riêng) |
3RH1921-1CA01, 3RH1921-1CA10, 3RH1921-1CD01, 3RH1921-1CD10, 3RH1921-1XA22-0MA0, 3RH1921-2CA01, 3RH1921-2CA10, 3RH1921-2XA22-0MA0, 3RH1921-1DA11, 3RH1921-1EA02, 3RH1921-1EA11, 3RH1921-1EA20, 3RH1921-1JA11, 3RH1921-1KA02, 3RH1921-1KA11, 3RH1921-1KA20, 3RH1921-2DA11, 3RH1921-2EA02, 3RH1921-2EA20, 3RH1921-2JA11, 3RH1921-2KA02, 3RH1921-2KA20, 3RH1921-2DE11, 3RH1921-2JE11 |
|
Tiếp điểm phụ có thời gian (Mua riêng) |
3RT1926-2EC11, 3RT1926-2EC21, 3RT1926-2EC31, 3RT1926-2ED11, 3RT1926-2ED21, 3RT1926-2ED31, 3RT1926-2EJ11, 3RT1926-2EJ21, 3RT1926-2EJ31, 3RT1926-2FJ11, 3RT1926-2FJ21, 3RT1926-2FJ31, 3RT1926-2FK11, 3RT1926-2FK21, 3RT1926-2FK31, 3RT1926-2FL11, 3RT1926-2FL21, 3RT1926-2FL31, 3RT1926-2GC51, 3RT1926-2GD51, 3RT1926-2GJ51 |
|
Khóa liên động cơ (Mua riêng) |
3RA1954-2A |