Khởi động từ 3P 690VAC SIEMENS 3RT1 series 

Khởi động từ 3P 690VAC SIEMENS 3RT1 series
Hãng sản xuất: SIEMENS
Tình trạng hàng: Liên hệ
 Hotline hỗ trợ khách hàng về sản phẩm:
Khu vực Miền Bắc, Bắc Trung Bộ:
Khu vực Miền Nam, Nam Trung Bộ:
 9

Series: Khởi động từ 3P 690VAC SIEMENS 3RT1 series

Thông số kỹ thuật chung của Khởi động từ 3P 690VAC SIEMENS 3RT1 series

Loại

Electromagnetic starter

Số cực

3P

Tiếp điểm chính

3NO

Tiếp điểm phụ

2NO+2NC

Kích thước

S6, S10, S12

Dòng điện (Ie)

115A, 150A, 185A, 225A, 265A, 300A, 400A, 500A

Công suất

55kW, 75kW, 90kW, 110kW, 132kW, 160kW, 200kW, 250kW

Công suất động cơ

55kW at 400VAC, 75kW at 400VAC, 90kW at 400VAC, 110kW at 400VAC, 132kW at 400VAC, 160kW at 400VAC, 200kW at 400VAC, 250kW at 400VAC

Cuộn dây

220...240VAC

Tần số

50/60Hz

Điện áp dây

AC

Điện áp

690VAC

Thời gian khởi động

25...50ms closing coil, 40...60ms opening coil, 35...50ms closing coil, 50...80ms opening coil, 50...70ms closing coil, 70...100ms opening coil

Đấu nối

Busbar terminals

Lắp đặt

Surface mounting (Screw fixing)

Nhiệt độ môi trường

-25...60°C

Khối lượng tương đối

3.3kg, 3.36kg, 3.34kg, 6.4kg, 6.54kg, 6.56kg, 10.2kg, 10.4kg

Chiều rộng tổng thể

120mm, 145mm, 160mm

Chiều cao tổng thể

172mm, 210mm, 214mm

Chiều sâu tổng thể

170mm, 202mm, 225mm

Cấp bảo vệ

IP20, IP00

Tiêu chuẩn

CE, UKCA, UL, EAC

Phụ kiện mua rời

Surge supressors: 3RT1956-1CB00, Surge supressors: 3RT1956-1CB02, Surge supressors: 3RT1956-1CC00, Surge supressors: 3RT1956-1CC02, Surge supressors: 3RT1956-1CD00, Surge supressors: 3RT1956-1CD02, Surge supressors: 3RT1956-1CE00, Surge supressors: 3RT1956-1CE02, Surge supressors: 3RT1956-1CF00, Surge supressors: 3RT1956-1CF02, Assembly kits: 3RA1953-2A, Assembly kits: 3RA1953-3G, Assembly kits: 3RA1953-2B, Assembly kits: 3RA1953-2N, Assembly kits: 3RA1963-3E, Single wiring modules: 3RA1953-3D, Single wiring modules: 3RA1953-3P, Star jumpers: 3RT1956-4BA31, Terminal blocks: 3RT1955-4G, Box terminal: 3TX7500-0A, Terminal cover: 3RT1956-4EA1, Terminal cover: 3RT1956-4EA2, Terminal cover: 3RT1956-4EA3, Terminal cover: 3RT1956-4EA4, Terminal cover: 3TX6526-3B, Seal cover: 3RT1926-4MA10, Base plates: 3RA1952-2A, Base plates: 3RA1952-2E, Base plates: 3RA1952-2F, Connection kit: 3RT1955-4PA00, LED modules : 3RT2926-1QT00, Blank label: 3RT2900-1SB10, Blank label: 3RT2900-1SB20, Blank label: 3RT2900-1SB60, Assembly kits: 3RA1963-2A, Assembly kits: 3RA1963-2B, Assembly kits: 3RA1973-3E, Star jumpers: 3RT1966-4BA31, Terminal blocks: 3RT1966-4G, Terminal cover: 3RT1966-4EA1, Terminal cover: 3RT1966-4EA2, Terminal cover: 3RT1966-4EA3, Terminal cover: 3TX6546-3B, Base plates: 3RA1962-2A, Base plates: 3RA1962-2E, Base plates: 3RA1962-2F, Connection kit: 3RT1966-4PA00, Assembly kits: 3RA1973-2A, Assembly kits: 3RA1973-2B, Base plates: 3RA1972-2A, Base plates: 3RA1972-2E, Base plates: 3RA1972-2F

Rơ le bảo vệ quá tải (Mua riêng)

3RB2056-1FC2, 3RB2056-1FF2, 3RB2056-1FW2, 3RB2056-1FX2, 3RB2056-2FC2, 3RB2056-2FF2, 3RB2056-2FW2, 3RB2056-2FX2, 3RB2153-4FC2, 3RB2153-4FF2, 3RB2153-4FW2, 3RB2153-4FX2, 3RB2066-1GC2, 3RB2066-1GF2, 3RB2066-1MC2, 3RB2066-1MF2, 3RB2066-2GC2, 3RB2066-2GF2, 3RB2066-2MC2, 3RB2066-2MF2, 3RB2163-4GC2, 3RB2163-4GF2, 3RB2163-4MC2, 3RB2163-4MF2

Tiếp điểm phụ (Mua riêng)

3RH1921-1CA01, 3RH1921-1CA10, 3RH1921-1CD01, 3RH1921-1CD10, 3RH1921-1XA22-0MA0, 3RH1921-2CA01, 3RH1921-2CA10, 3RH1921-2XA22-0MA0, 3RH1921-1DA11, 3RH1921-1EA02, 3RH1921-1EA11, 3RH1921-1EA20, 3RH1921-1JA11, 3RH1921-1KA02, 3RH1921-1KA11, 3RH1921-1KA20, 3RH1921-2DA11, 3RH1921-2EA02, 3RH1921-2EA20, 3RH1921-2JA11, 3RH1921-2KA02, 3RH1921-2KA20, 3RH1921-2DE11, 3RH1921-2JE11

Tiếp điểm phụ có thời gian (Mua riêng)

3RT1926-2EC11, 3RT1926-2EC21, 3RT1926-2EC31, 3RT1926-2ED11, 3RT1926-2ED21, 3RT1926-2ED31, 3RT1926-2EJ11, 3RT1926-2EJ21, 3RT1926-2EJ31, 3RT1926-2FJ11, 3RT1926-2FJ21, 3RT1926-2FJ31, 3RT1926-2FK11, 3RT1926-2FK21, 3RT1926-2FK31, 3RT1926-2FL11, 3RT1926-2FL21, 3RT1926-2FL31, 3RT1926-2GC51, 3RT1926-2GD51, 3RT1926-2GJ51

Khóa liên động cơ (Mua riêng)

3RA1954-2G, 3RA1954-2A, 3RA1932-2D

Tài liệu Khởi động từ 3P 690VAC SIEMENS 3RT1 series

Trao đổi nội dung về sản phẩm
Loading  Đang xử lý, vui lòng đợi chút ...
Gọi điện hỗ trợ

 Bảo An Automation

Hotline Miền Nam: 0936 862 799
Hotline Miền Trung: 0904 460 679
Hotline Miền Bắc: 0989 465 256
CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Văn phòng và Tổng kho HP: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Văn phòng và Tổng kho HN: 3/38 Chu Huy Mân, P. Phúc Lợi, Tp. Hà Nội.
Văn phòng và Tổng kho HCM: 204 Nơ Trang Long, P. Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Nhà máy: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Giấy CNĐKDN: 0200682529 - Cấp ngày: 31/07/2006 bởi Sở KH & ĐT TP HẢI PHÒNG
Địa chỉ viết hóa đơn: Số 3A phố Lý Tự Trọng, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Điện thoại: 02253 79 78 79
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
Liên hệ báo giá: baoan@baoanjsc.com.vn - Liên hệ hợp tác: doitac@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 10 -  Đã truy cập: 194.510.655
Chat hỗ trợ