|
Loại |
Electromagnetic starter |
|
Số cực |
3P |
|
Tiếp điểm chính |
3NO |
|
Tiếp điểm phụ |
2NO+2NC |
|
Kích thước |
S6 |
|
Dòng điện (Ie) |
185A |
|
Công suất |
90kW |
|
Công suất động cơ |
90kW at 400VAC |
|
Cuộn dây |
220...240VAC |
|
Tần số |
50/60Hz |
|
Điện áp dây |
AC |
|
Điện áp |
690VAC |
|
Thời gian khởi động |
25...50ms closing coil, 40...60ms opening coil |
|
Đấu nối |
Busbar terminals |
|
Lắp đặt |
Surface mounting (Screw fixing) |
|
Nhiệt độ môi trường |
-25...60°C |
|
Khối lượng tương đối |
3.34kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
120mm |
|
Chiều cao tổng thể |
172mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
170mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP20, IP00 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, UKCA, UL, EAC |
|
Phụ kiện mua rời |
Surge supressors: 3RT1956-1CB00, Surge supressors: 3RT1956-1CB02, Surge supressors: 3RT1956-1CC00, Surge supressors: 3RT1956-1CC02, Surge supressors: 3RT1956-1CD00, Surge supressors: 3RT1956-1CD02, Surge supressors: 3RT1956-1CE00, Surge supressors: 3RT1956-1CE02, Surge supressors: 3RT1956-1CF00, Surge supressors: 3RT1956-1CF02, Star jumpers: 3RT1956-4BA31, Terminal blocks: 3RT1955-4G, Box terminal: 3TX7500-0A, Terminal cover: 3RT1956-4EA1, Terminal cover: 3RT1956-4EA2, Terminal cover: 3RT1956-4EA3, Terminal cover: 3RT1956-4EA4, Terminal cover: 3TX6526-3B, Seal cover: 3RT1926-4MA10, Base plates: 3RA1952-2A, Base plates: 3RA1952-2E, Base plates: 3RA1952-2F, Connection kit: 3RT1955-4PA00, LED modules : 3RT2926-1QT00, Blank label: 3RT2900-1SB10, Blank label: 3RT2900-1SB20, Blank label: 3RT2900-1SB60 |
|
Rơ le bảo vệ quá tải (Mua riêng) |
3RB2056-1FC2, 3RB2056-1FF2, 3RB2056-1FW2, 3RB2056-1FX2, 3RB2056-2FC2, 3RB2056-2FF2, 3RB2056-2FW2, 3RB2056-2FX2, 3RB2153-4FC2, 3RB2153-4FF2, 3RB2153-4FW2, 3RB2153-4FX2 |
|
Tiếp điểm phụ (Mua riêng) |
3RH1921-1CA01, 3RH1921-1CA10, 3RH1921-1CD01, 3RH1921-1CD10, 3RH1921-1XA22-0MA0, 3RH1921-2CA01, 3RH1921-2CA10, 3RH1921-2XA22-0MA0, 3RH1921-1DA11, 3RH1921-1EA02, 3RH1921-1EA11, 3RH1921-1EA20, 3RH1921-1JA11, 3RH1921-1KA02, 3RH1921-1KA11, 3RH1921-1KA20, 3RH1921-2DA11, 3RH1921-2EA02, 3RH1921-2EA20, 3RH1921-2JA11, 3RH1921-2KA02, 3RH1921-2KA20, 3RH1921-2DE11, 3RH1921-2JE11 |
|
Tiếp điểm phụ có thời gian (Mua riêng) |
3RT1926-2EC11, 3RT1926-2EC21, 3RT1926-2EC31, 3RT1926-2ED11, 3RT1926-2ED21, 3RT1926-2ED31, 3RT1926-2EJ11, 3RT1926-2EJ21, 3RT1926-2EJ31, 3RT1926-2FJ11, 3RT1926-2FJ21, 3RT1926-2FJ31, 3RT1926-2FK11, 3RT1926-2FK21, 3RT1926-2FK31, 3RT1926-2FL11, 3RT1926-2FL21, 3RT1926-2FL31, 3RT1926-2GC51, 3RT1926-2GD51, 3RT1926-2GJ51 |
|
Khóa liên động cơ (Mua riêng) |
3RA1954-2G, 3RA1954-2A, 3RA1932-2D |