|
Loại |
Hand-held circular saws |
|
Nguồn cấp |
Electric |
|
Điện áp nguồn cấp |
220...240V |
|
Tần số |
50/60Hz |
|
Kiểu kết nối điện |
Wire leads |
|
Công suất đầu ra |
2075W, 2100W, 1950W |
|
Để sử dụng với lưỡi cắt |
Saw blade |
|
Đường kính ngoài lưỡi cắt |
8-1/4", 7-1/4" |
|
Áp dụng cho vật liệu |
Aluminum, Metal, Pipe, Steel, Wood |
|
Khả năng cắt tối đa (90°/0°) |
2-15/16", 2-7/16", 2.55" |
|
Khả năng cắt tối đa (45°) |
2-1/4", 1-7/8" |
|
Góc cắt tối đa |
50°, 53°, 57° |
|
Tốc độ không tải |
5800rpm, 4800rpm, 5200rpm |
|
Kiểu nút bật |
Trigger |
|
Đặc điểm riêng |
Compact and lightweight design for easy handling, Have rear pivot, Worm drive circular saw, Circular saw with electric brake |
|
Khối lượng tương đối |
4kg, 6.3kg |
|
Chiều dài tổng thể |
545.25mm, 406.25mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
222mm, 253mm, 256mm |
|
Chiều cao tổng thể |
215.75mm, 223mm, 262.5mm |
|
Phụ kiện đi kèm |
Carbide tipped blade, Blade wrench, Pre-installed with twistlock plug |