|
Loại |
Hammer drill |
|
Kiểu tay |
Pistol |
|
Chế độ hoạt động |
Hammer drilling |
|
Nguồn cấp |
Battery |
|
Điện áp |
18VDC |
|
Số pin đi kèm |
0 |
|
Công suất đầu vào |
1500W |
|
Chất liệu làm việc |
Wood, Sheet metal, Masonry |
|
Lỗ khoan lớn nhất (Thép) |
12.7mm (Twist bit), 101mm (Hole saw bit), 28.5mm (step bit) |
|
Lỗ khoan lớn nhất (Gỗ) |
38mm (Auger bit), 38mm (Paddle bit), 25.4mm (Twist bit), 66mm (self-feed), 127mm (Hole saw) |
|
Lỗ khoan lớn nhất (Gạch) |
12.7mm |
|
Số cấp chỉnh tốc độ |
Variable speed |
|
Tốc độ không tải |
0...500rpm, 0...1300rpm, 0...22250rpm |
|
Tần suất tác động |
0...8500bpm, 0...22100bpm, 0...38250bpm |
|
Kiểu khóa đầu cặp |
Keyless |
|
Cỡ đầu cặp |
1.5...13mm |
|
Kiểu đầu cặp |
Round |
|
Đặc điểm nổi bật |
Equipped with 3-speed settings, High-strength, heavy-duty chuck for secure bit holding, Variable speed control trigger, 3-mode LED work light |
|
Khối lượng tương đối |
1.87kg |
|
Phụ kiện đi kèm |
Belt hook, Magnetic bit holder, Side handle |
|
Pin (bán riêng) |
DCB1880-XJ, DCBP034-XJ, DCB184P3-XJ, DCB184P2-XJ, DCB184G-XJ, DCB183G-XJ, DCBP034E2-XJ, DCB184B-XE, DCBP518-XJ, DCB184LR-XJ, DCB184B-XJ, DCB184-XE, DCB184-XJ, DCB183-XE, DCB183-XJ, DCB182-XJ, DCB182-XE |
|
Sạc (bán riêng) |
DCB115-XE, DCB104-XE, DCB090-XJ, DCB119-XJ, DCB118-XE |