|
Loại |
Angle grinder |
|
Nguồn cấp |
Battery |
|
Điện áp nguồn cấp |
18VDC |
|
Số lượng pin đi kèm |
0 |
|
Để sử dung với |
Grinding discs (Abrasive cut-off wheel/Cutting discs/Flap discs) |
|
Cỡ ren trục lắp |
M14, M10 |
|
Chiều dài ren của trục chính máy mài |
22mm |
|
Đường kính lỗ Arbor |
22.23mm |
|
Đường kính đá mài |
125mm, 100mm |
|
Kiểu nút bật |
Slide switch |
|
Số cấp tốc độ |
Single-speed, 6-speed |
|
Tốc độ không tải |
9800rpm, 3400...9800rpm, 11000rpm, 3400...11000rpm |
|
Mức áp suất âm thanh |
81dB, 89dB, 86dB |
|
Mức công suất âm thanh |
92dB, 97dB |
|
Khối lượng tương đối |
2.2kg, 2.1kg, 2.3kg |
|
Chiều dài tổng thể |
440mm, 375mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
360mm, 165mm, 155mm |
|
Chiều cao tổng thể |
155mm |
|
Phụ kiện đi kèm |
Lock nut wrench, Protective guard, Auxiliary handle |
|
Pin (Bán riêng) |
Pin 18V---12.0Ah PROCORE, Pin 18V---2.0Ah, Pin 18V---4.0Ah, Pin 18V---4.0Ah PROCORE, Pin 18V---8.0Ah PROCORE |
|
Sạc (Bán riêng) |
Sac nhanh GAL 1880 CV (14.4V, 18V ), Sac nhanh GAL 18V-40 (14.4V, 18V), Sac pin GAL 18V-20 (14.4V |