|
Category |
Motion modules |
|
Nguồn cấp |
24VDC |
|
Công suất tiêu thụ |
510mA |
|
Số trục có thể điều khiển |
4 axis |
|
Chức năng nội suy |
2...8 axis linear interpolation, 2 axis circular interpolation, 3 axis helical interpolation |
|
Positioning data items |
1...400 |
|
Đầu vào xung phản hồi vị trí |
200kpps |
|
Kiểu ngõ vào đếm |
Differential input (Line Drive), NPN/PNP open collector |
|
Mức tín hiệu |
RS-422A line drive |
|
Dải đếm |
32bits |
|
Số ngõ vào digital |
1 |
|
Kiểu ngõ vào digital |
Sink |
|
Phương pháp điều khiển |
Position control, Speed control, Position/Speed position/Torque, Speed-torque control, Feed control, Trapezoidal acceleration/deceleration |
|
Phương pháp điều khiển vị trí |
Absolute, lncremental, Positioning-speed switching control |
|
Phương thức giao tiếp |
Ethernet (1ch) |
|
Giao thức truyền thông |
EtherCAT Master |
|
Số cổng giao tiếp |
1 |
|
Giao tiếp vật lý |
RJ45 |
|
Kiểu lắp đặt |
DIN-rail 35mm |
|
Môi trường hoạt động |
Indoor |
|
Nhiệt độ hoạt động môi trường |
0...55°C |
|
Độ ẩm hoạt động môi trường |
5...95% |
|
Khối lượng tương đối |
115g |
|
Chiều rộng tổng thể |
27mm |
|
Chiều cao tổng thể |
97.6mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
63mm |
|
Phụ kiện mua rời |
DIN-rail: HYBT-01, DIN-rail: PFP-100N, DIN-rail: TC 5x35x1000-Aluminium, DIN-rail: TC 5x35x1000-Steel, DIN-rail: TH35-7.5AI, DIN-rail: TH35-7.5Fe, End plate : PFP-M, Stopper: BIZ-07, Stopper: HYBT-07 |