|
Loại |
Insulated adjustable wrench |
|
Cỡ |
150mm, 200mm, 250mm, 300mm |
|
Hệ đo lường |
Metric |
|
Đơn chiếc/bộ |
Individual |
|
Số lượng chiếc mỗi bộ |
1 |
|
Hình dạng đầu vặn |
Standard |
|
Kiểu đầu ngàm |
Straight - jaw |
|
Cỡ của ngàm |
24mm, 28mm, 32mm, 38mm |
|
Bề mặt của ngàm |
Smooth |
|
Bánh cóc |
Non-ratcheting |
|
Lớp phủ bề mặt cờ lê |
Plastic coated |
|
Tính chất bề mặt cờ lê |
Dull |
|
Vật liệu ngàm |
Steel |
|
Lớp phủ bề mặt ngàm |
Chrome coated |
|
Bọc tay cầm |
Yes |
|
Chất liệu bọc tay cầm |
Plastic |
|
Màu sắc tay cầm |
Black, Red |
|
Ứng dụng |
For tightening and loosening nuts and bolts in electrical systems, switchboards, substations, and energized equipment |
|
Đặc điểm nổi bật |
VDE-certified insulation rated to 1000V and tested at 10, 000V for safe operation on live electrical equipment, Jaw movement engineered to facilitate minimal jaw movement between jaws for precise adjustments |
|
Kiểu hộp chứa |
Carton box |
|
Môi trường sử dụng |
Electrical |
|
Khối lượng tương đối |
167g, 273g, 497g, 679g |
|
Chiều dài tổng thể |
164mm, 212mm, 260mm, 310mm |
|
Tiêu chuẩn |
IEC |