|
Loại |
Non-illuminated emergency stop switches |
|
Kiểu hoạt động |
Push-pull, Push-lock turn reset |
|
Cấu hình tiếp điểm |
1NO+2NC |
|
Công suất tiếp điểm (tải thuần trở) |
3A at 250VAC |
|
Vật liệu tiếp điểm |
Gold plated silver alloy |
|
Hình dạng đầu |
Mushroom |
|
Kích thước lắp đặt |
D30 |
|
Kích thước đầu |
D40mm |
|
Cỡ lỗ lắp đặt |
D30mm |
|
Màu |
Red |
|
Kí hiệu trên thiết bị |
Arrows |
|
Màu sắc kí hiệu |
Operator color |
|
Chức năng |
Removable contact block |
|
Kiểu đấu nối |
Screw terminals |
|
Kiểu lắp đặt |
Panel mounting (flush mounting) |
|
Tần số hoạt động (cơ khí) |
900 operations/hour |
|
Tần số hoạt động (điện) |
900 operations/hour |
|
Tuổi thọ cơ khí |
250,000 operations |
|
Tuổi thọ điện |
100,000 operations |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Nhiệt độ môi trường |
-25...60°C |
|
Độ ẩm môi trường |
45...85% |
|
Cấp bảo vệ |
IP65 |
|
Tiêu chuẩn |
CCC, CE, TUV, UL |
|
Chiều rộng tổng thể |
40mm |
|
Chiều cao tổng thể |
40mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
80.7mm |
|
Độ sâu sau bảng điều khiển |
47.7mm |
|
Phụ kiện mua rời |
Ip20 fingersafe terminal cover: XW9Z-VL2MFPN02, Ring wrench: TWST-T1, Ring wrench: XN9Z-T1, Terminal cover: XW9Z-VL2MPN02 |